glycyrrhiza

glycyrrhiza

The herbalist carefully harvests the roots of the glycyrrhiza plant.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi thực vật Cam thảo: "glycyrrhiza" danh từ khoa học (tên chi) chỉ một nhóm các loài cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ vùng Âu Á, nổi bật với rễ vị ngọt tự nhiên.
- Cây cam thảo: Trong ngữ cảnh thông thường, từ này dùng để chỉ các loài cây thuộc chi này, đặc biệt loài được dùng làm dược liệu hoặc tạo hương vị.

dụ sử dụng
  • (Glycyrrhiza glabra loài được sử dụng phổ biến nhất để làm kẹo cam thảo.)
  • (Rễ của cây cam thảo đã được sử dụng trong y học cổ truyền suốt nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glycyrrhiza uralensis": một loài cam thảo khác, thường được dùng trong y học Trung Quốc.
    • Glycyrrhiza uralensis is known for its higher glycyrrhizin content. (Glycyrrhiza uralensis được biết đến với hàm lượng glycyrrhizin cao hơn.)
  • "Glycyrrhiza inflata": một loài cam thảo nguồn gốc từ Trung Á.
    • Glycyrrhiza inflata is sometimes used as a substitute for Glycyrrhiza glabra. (Glycyrrhiza inflata đôi khi được dùng thay thế cho Glycyrrhiza glabra.)
Biến thể từ gần giống
  • Cam thảo (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài cây thuộc chi .
    • Rễ cam thảo rất ngọt thường được dùng làm thuốc. (Licorice root is very sweet and often used as medicine.)
  • Glycyrrhizin (n): hợp chất tạo vị ngọt chính trong rễ cam thảo.
    • Glycyrrhizin is 50 times sweeter than sugar. (Glycyrrhizin ngọt hơn đường 50 lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Licorice: tên gọi tiếng Anh thông dụng cho cây cam thảo sản phẩm từ .
  • Sweet root: rễ ngọt, cách gọi dân dã dựa trên vị ngọt của rễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glycyrrhiza" đây từ kỹ thuật, thường xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc dược .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glycyrrhiza" do từ này chuyên ngành ít xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.