glycéride
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Glixerit: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ phản ứng giữa axit béo và glycerol (glixerol). Đây là thành phần chính của chất béo và dầu trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les huiles végétales sont riches en glycérides. (Các loại dầu thực vật rất giàu glixerit.)
- La digestion des graisses implique la décomposition des glycérides. (Quá trình tiêu hóa chất béo liên quan đến sự phân hủy các glixerit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glycéride simple": glixerit đơn, được tạo thành từ một phân tử glycerol và một, hai hoặc ba phân tử axit béo giống nhau.
- La tristéarine est un glycéride simple. (Tristearin là một glixerit đơn.)
- "Glycéride mixte": glixerit hỗn hợp, được tạo thành từ một phân tử glycerol và các phân tử axit béo khác nhau.
- La plupart des graisses naturelles sont des glycérides mixtes. (Hầu hết các chất béo tự nhiên là glixerit hỗn hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Triglycéride (danh từ giống đực): triglixerit, loại glixerit phổ biến nhất trong cơ thể và thực phẩm, được tạo thành từ một glycerol và ba axit béo.
- Un taux élevé de triglycérides peut être un facteur de risque pour la santé. (Chỉ số triglixerit cao có thể là một yếu tố nguy cơ cho sức khỏe.)
- Monoglycéride (danh từ giống đực): monoglixerit, được tạo thành từ một glycerol và một axit béo.
- Diglycéride (danh từ giống đực): diglixerit, được tạo thành từ một glycerol và hai axit béo.
Từ đồng nghĩa
- Acylglycérol (danh từ giống đực): acylglyxerol (tên gọi hóa học khác của glixerit).
danh từ giống cái
- (hóa học) glixerit