glycériner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bôi glixerin, phết glixerin: Hành động thoa, phủ hoặc xức glixerin (một chất lỏng nhớt, không màu, thường dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm hoặc công nghiệp) lên một bề mặt nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut glycériner la peau sèche pour l'hydrater. (Cần phải bôi glixerin lên da khô để dưỡng ẩm.)
    • Avant de ranger les outils, le menuisier les glycérine pour les protéger de la rouille. (Trước khi cất dụng cụ, người thợ mộc phết glixerin lên chúng để bảo vệ khỏi rỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glycériner une préparation": Thêm glixerin vào một hỗn hợp chế phẩm (thường trong dược phẩm hoặc mỹ phẩm).
    • La formule est glycérinée pour adoucir la texture. (Công thức được phết/thêm glixerin để làm mềm kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycérine (glycérol) (danh từ giống cái): Glixerin, chất lỏng dùng để tạo độ ẩm hoặc bảo quản.
  • Glycériné, e (tính từ): chứa glixerin, được phủ/tẩm glixerin.
    • Une crème glycérinée. (Một loại kem chứa glixerin.)
Từ đồng nghĩa
  • Enduire de glycérine: Phủ lên bằng glixerin.
  • Imprégner de glycérine: Tẩm, thấm glixerin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. bôi glixerin, phết glixerin