glycérophosphate

Học thuật
Thân thiện
glycérophosphate

Un chimiste ajoute du glycérophosphate à une solution dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Glixerophotphat: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ sự kết hợp giữa glycerol axit photphoric. thường được tìm thấy trong các hệ thống sinh học vai trò trong quá trình trao đổi chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le glycérophosphate est un composant important de certaines membranes cellulaires. (Glixerophotphat là một thành phần quan trọng của một số màng tế bào.)
    • On étudie le rôle du glycérophosphate dans le métabolisme énergétique. (Người ta nghiên cứu vai trò của glixerophotphat trong quá trình trao đổi năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glycérophosphate de calcium": canxi glixerophotphat, một dạng muối thường được sử dụng trong các chất bổ sung.
    • Le glycérophosphate de calcium est parfois utilisé comme supplément minéral. (Canxi glixerophotphat đôi khi được sử dụng như một chất bổ sung khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycérophosphaté (adj): chứa hoặc liên quan đến glixerophotphat.
    • Un lipide glycérophosphaté. (Một lipid chứa glixerophotphat.)
Từ đồng nghĩa
  • Phosphate de glycérol: Một cách gọi khác mô tả cùng một hợp chất hóa học.
glycérophosphate

Un chimiste ajoute du glycérophosphate à une solution dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) glixerophotphat