glyoxaline

glyoxaline

A scientist examines a glyoxaline sample under a laboratory lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Glyoxaline (còn gọi là imidazole) một hợp chất hữu cơ, công thức hóa học C₃H₄N₂. Đây một bazơ hữu cơ, thường được biết đến như một chất ức chế histamine trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Glyoxaline một thành phần quan trọng trong nhiều loại dược phẩm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu glyoxaline vai trò của trong việc ức chế histamine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glyoxaline derivative": dẫn xuất của glyoxaline, thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ để tạo ra các hợp chất hoạt tính sinh học.
    • Glyoxaline derivatives are synthesized for antifungal treatments. (Các dẫn xuất của glyoxaline được tổng hợp để điều trị kháng nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Imidazole (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của glyoxaline, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
    • Imidazole is a heterocyclic compound found in DNA bases. (Imidazole một hợp chất dị vòng trong các bazơ DNA.)
Từ đồng nghĩa
  • Imidazole: tên thay thế cho glyoxaline.
  • Benzimidazole: một dẫn xuất của glyoxaline, thường trong thuốc tẩy giun.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "glyoxaline" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "glyoxaline".