glyptic art
Định nghĩa
Danh từ: Nghệ thuật chạm khắc (đặc biệt trên đá quý).
- "Glyptic art" chỉ các tác phẩm điêu khắc hoặc khắc chạm, thường được thực hiện trên các bề mặt cứng như đá quý, ngọc bích, hoặc các loại khoáng vật quý hiếm. Đây là một hình thức nghệ thuật tinh xảo, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn về nghệ thuật chạm khắc cổ đại từ Lưỡng Hà.)
- (Nghệ thuật chạm khắc rất được coi trọng trong Đế chế La Mã để làm con dấu và đồ trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study glyptic art": nghiên cứu nghệ thuật chạm khắc.
- Many archaeologists specialize in studying glyptic art to understand ancient civilizations. (Nhiều nhà khảo cổ học chuyên nghiên cứu nghệ thuật chạm khắc để hiểu về các nền văn minh cổ đại.)
"glyptic art techniques": kỹ thuật chạm khắc.
- The glyptic art techniques of the Minoans included the use of bronze tools. (Các kỹ thuật chạm khắc của người Minoan bao gồm việc sử dụng các công cụ bằng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Glyptic (tính từ): thuộc về chạm khắc.
- The glyptic tradition in India dates back thousands of years. (Truyền thống chạm khắc ở Ấn Độ có từ hàng nghìn năm trước.)
Glyptography (danh từ): nghệ thuật hoặc kỹ thuật chạm khắc (đặc biệt trên đá quý).
- Glyptography is a specialized field within art history. (Glyptography là một lĩnh vực chuyên biệt trong lịch sử nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Engraving art: nghệ thuật khắc chạm.
- Lapidary art: nghệ thuật chế tác đá quý (thường bao gồm cả cắt và chạm khắc).
Các cụm từ liên quan
Intaglio: kỹ thuật khắc chìm (một dạng của glyptic art).
- Intaglio is a common technique in glyptic art for creating seals. (Intaglio là một kỹ thuật phổ biến trong nghệ thuật chạm khắc để tạo con dấu.)
Cameo: tác phẩm khắc nổi (trên đá quý).
- The cameo is a classic example of glyptic art from the Renaissance. (Tác phẩm khắc nổi là một ví dụ kinh điển của nghệ thuật chạm khắc từ thời Phục hưng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glyptic art".)