glyptics

/'gliptiks/
Học thuật
Thân thiện
glyptics

A craftsman practices glyptics by engraving a delicate pattern on a small gemstone.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
    • Thuật chạm ngọc, nghệ thuật khắc đá quý: Một ngành nghệ thuật thủ công cổ xưa liên quan đến việc chạm khắc, điêu khắc hoặc khắc hình trên các loại đá quý, đá bán quý hoặc các vật liệu cứng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient glyptics produced many beautiful cameos and intaglios. (Thuật chạm ngọc cổ đại đã tạo ra nhiều tác phẩm chạm nổi chạm chìm rất đẹp.)
    • He is a master of glyptics, specializing in intricate jade carvings. (Ông ấy bậc thầy về thuật chạm ngọc, chuyên về các tác phẩm chạm khắc tinh xảo trên ngọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The study of glyptics": việc nghiên cứu về nghệ thuật chạm khắc đá quý.
    • The museum's collection is essential for the study of classical glyptics. (Bộ sưu tập của viện bảo tàng rất quan trọng cho việc nghiên cứu thuật chạm ngọc cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Glyptic (tính từ): thuộc về nghệ thuật chạm khắc trên đá quý.
    • The vase features exquisite glyptic art. (Chiếc bình trang trí nghệ thuật chạm khắc tinh xảo.)
  • Glyptography (danh từ): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật khắc trên đá quý.
Từ đồng nghĩa
  • Lapidary art: nghệ thuật chế tác đá quý (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cắt mài khắc).
  • Stone engraving: nghệ thuật khắc đá.
  • Gem carving: nghệ thuật chạm khắc đá quý.
glyptics

A craftsman practices glyptics by engraving a delicate pattern on a small gemstone.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. thuật chạm ngọc