gnaeus pompeius magnus

gnaeus pompeius magnus

Gnaeus Pompeius Magnus led his legions to victory.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Gnaeus Pompeius Magnus (thường được biết đến với tên Pompey trong tiếng Anh) một vị tướng chính khách người La cổ đại. Ông một nhân vật quan trọng trong giai đoạn cuối của Cộng hòa La , nổi tiếng với các chiến dịch quân sự cuộc xung đột với Julius Caesar.
dụ sử dụng
  • (Gnaeus Pompeius Magnus đối thủ của Julius Caesar trong cuộc nội chiến La .)
  • (Vụ ám sát Gnaeus Pompeius Magnus diễn ra tại Ai Cập vào năm 48 TCN.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Triumvirate with Pompey": Liên minh chính trị giữa Pompey, Caesar Crassus (Tam hùng).
    • The First Triumvirate was formed by Caesar, Pompey, and Crassus to control Roman politics. (Tam hùng đầu tiên được thành lập bởi Caesar, Pompey Crassus để kiểm soát nền chính trị La .)
Biến thể từ gần giống
  • Pompey (danh từ riêng): Tên gọi phổ biến của Gnaeus Pompeius Magnus trong tiếng Anh.
    • Pompey was known for his military campaigns in the East. (Pompey nổi tiếng với các chiến dịch quân sựphương Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Pompey the Great: Biệt danh của ông, có nghĩa "Pompey Đại đế".
Các cụm từ liên quan
  • Pompeian (tính từ): Thuộc về Pompey hoặc thời đại của ông.
    • The Pompeian faction was defeated at the Battle of Pharsalus. (Phe của Pompey đã bị đánh bại tại trận Pharsalus.)
Thành ngữ liên quan
  • Crossing the Rubicon: Hành động vượt quá giới hạn, không thể quay lại (ám chỉ việc Caesar vượt sông Rubicon, dẫn đến cuộc nội chiến với Pompey).
    • By declaring war, the general crossed the Rubicon, just like Caesar did against Pompey. (Bằng cách tuyên chiến, vị tướng đã vượt quá giới hạn, giống như Caesar đã làm với Pompey.)