gnaphalium sylvaticum

gnaphalium sylvaticum

A small cluster of Gnaphalium sylvaticum grows on a shaded forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây khô thảo rừng: "gnaphalium sylvaticum" tên gọi khoa học của một loại cây thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Loài cây này đặc điểm phủ lông trắng như len hoa màu trắng bẩn, mọc thành cụm dạng bông dài.
    • Phân bố: Loài cây này thường xuất hiệncác vùng ôn đới phía Bắc, mọc hoang dạinhững nơi khô cằn, ven đường hoặc đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • (Cây khô thảo rừng thường được tìm thấycác đồng cỏ khô trên khắp châu Âu Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây khô thảo rừng tán lông cụm hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: "gnaphalium sylvaticum" được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ loài cây cụ thể này, khác với các loài khác trong chi Gnaphalium.
  • Phân loại sinh học: Loài này thuộc chi Gnaphalium (chi Khô thảo), họ Cúc (Asteraceae), thường được xếp vào nhóm cây cỏ dại.
Biến thể từ gần giống
  • Gnaphalium (danh từ): chi Khô thảo, bao gồm nhiều loài cây hoa tương tự.
    • Gnaphalium is a genus of flowering plants in the sunflower family. (Chi Khô thảo một chi thực vật hoa trong họ Hướng dương.)
  • Sylvaticum (tính từ): từ Latinh có nghĩa "thuộc về rừng", mô tả môi trường sống của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây khô thảo rừng: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài cây này.
  • Cây bạch đầu ông: tên gọi khác (không chính xác hoàn toàn) dùng trong một số ngữ cảnh dân gian.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: "gnaphalium sylvaticum" danh từ chỉ loài thực vật, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành thực vật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.