gnathostome
Định nghĩa
Danh từ: Động vật có hàm – "gnathostome" chỉ một loài động vật có xương sống sở hữu hàm thực sự (true jaws), phân biệt với các loài không hàm như cá mút đá hay cá bám đá. Nhóm này bao gồm hầu hết các động vật có xương sống hiện đại, từ cá, lưỡng cư, bò sát, chim đến thú.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả các động vật có hàm đều có xương sống và hàm.)
- (Sự tiến hóa của động vật có hàm đánh dấu một bước quan trọng trong lịch sử động vật có xương sống.)
- (Cá mập và con người đều là động vật có hàm, mặc dù chúng trông rất khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gnathostome lineage": dòng dõi động vật có hàm.
- The gnathostome lineage includes both cartilaginous and bony fish. (Dòng dõi động vật có hàm bao gồm cả cá sụn và cá xương.)
- "extant gnathostomes": động vật có hàm còn tồn tại.
- Most extant gnathostomes are tetrapods, but fish also belong to this group. (Hầu hết động vật có hàm còn tồn tại là động vật bốn chân, nhưng cá cũng thuộc nhóm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnathostomata (danh từ, số nhiều): phân ngành hoặc siêu lớp động vật có hàm.
- Gnathostomata is a superclass within the phylum Chordata. (Gnathostomata là một siêu lớp trong ngành Chordata.)
- Gnathostomatous (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của động vật có hàm.
- The gnathostomatous jaw evolved from gill arches. (Hàm của động vật có hàm tiến hóa từ các cung mang.)
Từ đồng nghĩa
- Jawed vertebrate: động vật có xương sống có hàm (cụm từ mô tả tương đương).
- Vertebrate with jaws: động vật có xương sống có hàm (cụm từ giải thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "gnathostome" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "gnathostome" vì đây là từ chuyên môn trong sinh học.