gnetaceae

gnetaceae

A botanist examines a gnetaceae plant in a greenhouse.

Định nghĩa

Gnetaceae một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một họ thực vật tên khoa học Gnetaceae. Họ này bao gồm các loài thực vật hoa đơn tính nhỏ (hoa đực hoa cái riêng biệt) quả thịt hoặc cánh. Trong một số hệ thống phân loại, họ Gnetaceae còn bao gồm các chi Ephedra Welwitschia, bên cạnh chi chính Gnetum.

dụ sử dụng
  • (Họ Gnetaceae được biết đến với cấu trúc sinh sản độc đáo của chúng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Gnetaceae để hiểu về sự tiến hóa của thực vật hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gnetaceae thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học tiến hóa để chỉ một nhóm thực vật cổ đại, đặc điểm trung gian giữa thực vật hạt trần thực vật hạt kín.
    • The classification of Gnetaceae has been debated among botanists for decades. (Việc phân loại họ Gnetaceae đã được các nhà thực vật học tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnetum (danh từ): chi điển hình của họ Gnetaceae, gồm các loài dây leo hoặc cây gỗ nhỏ.
    • Gnetum gnemon is a species commonly used for its edible seeds. (Gnetum gnemon một loài thường được sử dụng hạt ăn được của .)
  • Gnetophyte (danh từ): thực vật thuộc ngành Gnetophyta, bao gồm họ Gnetaceae cùng các họ khác.
    • Gnetophytes are a unique group of gymnosperms. (Thực vật ngành Gnet một nhóm thực vật hạt trần độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ dây gắm (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Gnetaceae.
  • Họ Gnet (danh từ): tên gọi tắt trong tiếng Việt, dùng trong các tài liệu thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Family Gnetaceae: họ Gnetaceae (cách diễn đạt đầy đủ).
    • The family Gnetaceae is distributed in tropical regions. (Họ Gnetaceae phân bốcác vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Gnetaceae" do đây thuật ngữ chuyên ngành.