gnetales
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (thường được viết hoa): Bộ Dây gắm (Gnetales) - một bộ thực vật thân gỗ chủ yếu thuộc vùng nhiệt đới hoặc khô hạn; hầu như không có hóa thạch nhưng được cho là có quan hệ gần với dòng tổ tiên của thực vật hạt kín (cây có hoa).
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Dây gắm bao gồm ba họ riêng biệt: họ Ma hoàng, họ Dây gắm và họ Welwitschiaceae.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Dây gắm để hiểu quá trình tiến hóa chuyển tiếp lên thực vật hạt kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gnetales are considered living fossils": Bộ Dây gắm được coi là hóa thạch sống.
- Although Gnetales are practically unknown as fossils, they retain primitive features linking them to ancient plants. (Mặc dù bộ Dây gắm hầu như không được biết đến dưới dạng hóa thạch, chúng vẫn giữ các đặc điểm nguyên thủy liên kết chúng với thực vật cổ đại.)
"Gnetales exhibit unique reproductive structures": Bộ Dây gắm thể hiện các cấu trúc sinh sản độc đáo.
- The cone-like structures of Gnetales are distinct from both conifers and flowering plants. (Cấu trúc dạng nón của bộ Dây gắm khác biệt với cả cây lá kim và thực vật có hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnetophyte (danh từ): thực vật thuộc bộ Dây gắm.
- Gnetophytes are a small group of gymnosperms. (Thực vật thuộc bộ Dây gắm là một nhóm nhỏ của thực vật hạt trần.)
- Gnetaceous (tính từ): thuộc về bộ Dây gắm.
- The gnetaceous plants are adapted to arid environments. (Các cây thuộc bộ Dây gắm thích nghi với môi trường khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Gnetophyta: tên khoa học thay thế cho bộ này trong một số hệ thống phân loại.
- Bộ Dây gắm: tên tiếng Việt thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- Gnetales order: bộ Dây gắm (nhấn mạnh thứ bậc phân loại).
- The Gnetales order is placed within the gymnosperms. (Bộ Dây gắm được xếp trong nhóm thực vật hạt trần.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành cao.