gnetophyta

gnetophyta

A botanist carefully examines a gnetophyta specimen in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: gnetophytes): Một nhóm thực vật hạt trần hoa, được cho cầu nối giữa các loài cây kim thực vật hạt kín. Trong một số hệ thống phân loại, chúng được xếp thành một lớp (Gnetopsida), trong khicác hệ thống khác, chúng được xếp thành một phân ngành (Gnetophytina hoặc Gnetophyta).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngành Gnetophyta": Thuật ngữ dùng trong sinh học để chỉ một đơn vị phân loại.

    • Ngành Gnetophyta bao gồm ba họ chính: Ephedraceae, Gnetaceae Welwitschiaceae.
  • "Thực vật Gnetophyta": Các loài thực vật thuộc nhóm này.

    • Thực vật Gnetophyta mạch dẫn sinh sản bằng hạt, nhưng không hoa thật sự.
Biến thể từ gần giống
  • Gnetophyte (danh từ): Một loài thực vật thuộc ngành Gnetophyta.

    • Cây Ma hoàng (Ephedra) một gnetophyte phổ biến trong y học cổ truyền.
  • Gnetales (danh từ): Bộ thực vật thuộc ngành Gnetophyta.

    • Bộ Gnetales khoảng 70 loài, phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
Từ đồng nghĩa
  • Thực vật hạt trần hoa: Nhấn mạnh đặc điểm giống thực vật hạt kín.
  • Thực vật Gnetopsida: Theo cách phân loại thành lớp.
Các cụm từ liên quan
  • Ngành Gnetophyta: Đơn vị phân loại chính.

    • Ngành Gnetophyta được coi nhóm thực vật hạt trần tiến hóa nhất.
  • Phân ngành Gnetophytina: Cách gọi khác trong một số hệ thống.

    • Phân ngành Gnetophytina bao gồm các loài thực vật đặc điểm trung gian.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gnetophyta" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống