gnetophytina

gnetophytina

A botanist carefully examines a gnetophytina specimen under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
- Phân ngành Gnetophytina: Một nhóm thực vật hạt trần hoa (thực chất cấu trúc sinh sản dạng nón giống hoa), được cho cầu nối tiến hóa giữa các loài cây kim (thông, tùng) thực vật hạt kín (cây hoa thật sự). Trong một số hệ thống phân loại, nhóm này được xếp một lớp (Gnetopsida), trong khicác hệ thống khác, được xem một phân ngành (Gnetophytina hoặc Gnetophyta).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gnetophytina được coi nhóm chị em với thực vật hạt kín": Trong phát sinh loài, Gnetophytina thường được xếp gần với thực vật hạt kín hơn so với các nhóm hạt trần khác.

    • Nghiên cứu di truyền cho thấy Gnetophytina quan hệ gần gũi với thực vật hạt kín hơn với cây kim.
  • "Hệ thống phân loại đặt Gnetophytina ở cấp lớp hoặc phân ngành": Sự khác biệt trong phân loại phản ánh các quan điểm khác nhau về mối quan hệ tiến hóa.

    • Trong hệ thống APG, Gnetophytina được xếp vào lớp Gnetopsida.
Biến thể từ gần giống
  • Gnetophyta (danh từ): Tên gọi thay thế cho cùng một nhóm, thường được dùng trong các hệ thống phân loại .

    • Gnetophyta bao gồm các chi Welwitschia, Gnetum Ephedra.
  • Gnetopsida (danh từ): Tên gọi khi nhóm này được xếpcấp lớp.

    • Lớp Gnetopsida chỉ gồm ba bộ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Thực vật dây gắm (tên thường gọi trong tiếng Việt): Dùng để chỉ các loài trong nhóm Gnetophytina, như Gnetum (dây gắm).
    • Dây gắm một đại diện điển hình của phân ngành Gnetophytina.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, có thể dùng các cấu trúc mô tả như:
- "Thuộc về Gnetophytina": Dùng để chỉ một loài thực vật nằm trong phân ngành này.
- Cây Welwitschia mirabilis thuộc về Gnetophytina.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học.