gnetum

gnetum

A farmer harvests the edible young leaves from a gnetum tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Gnetum: Một loại cây nhiệt đới nhỏ, các cành phân tầng nhánh con xòe rộng, rộng, bóng, màu xanh đậm. Loài cây này được khai thác non ăn được hạt có thể xay thành bột mịn.

dụ sử dụng
  • (Cây gnetum thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đớiĐông Nam Á.)
  • (Người dân địa phương sử dụng non của cây gnetum trong món salad súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gnetum gnemon: Một loài phổ biến nhất trong chi Gnetum, được trồng để lấy hạt.
    • Gnetum gnemon is cultivated for its edible seeds, which are ground into flour. (Gnetum gnemon được trồng để lấy hạt ăn được, được xay thành bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnetophyte (n): Thực vật thuộc ngành Dây gắm (Gnetophyta), bao gồm chi Gnetum.
    • Gnetophytes are a unique group of seed plants. (Thực vật Dây gắm một nhóm thực vật hạt độc đáo.)
  • Gnetum gnemon (n): Tên khoa học của loài gnetum phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Dây gắm: Tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho các loài cây thuộc chi Gnetum.
    • Dây gắm một loại cây thân leo hoặc cây gỗ nhỏ. (Gnetum một loại cây thân leo hoặc cây gỗ nhỏ.)
  • Rau sắng: Tên gọi khác của loài Gnetum gnemon ở Việt Nam, thường dùng để chỉ non ăn được.
    • Rau sắng thường được dùng trong các món canh. (Rau sắng thường được dùng trong các món canh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "gnetum" đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "gnetum" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Từ chứa "gnetum"