gnocchi

Học thuật
Thân thiện
gnocchi

Un enfant mange des gnocchi avec une fourchette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Món nhoki: Một loại món ăn Ý, là những viên nhỏ, mềm, thường được làm từ khoai tây nghiền trộn với bột đôi khi trứng, sau đó được luộc chín thường được ăn kèm với nước sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour le dîner, nous avons préparé des gnocchi à la sauce tomate. (Cho bữa tối, chúng tôi đã chuẩn bị món nhoki với sốt cà chua.)
    • Les gnocchi maison sont bien meilleurs que ceux achetés en magasin. (Nhoki tự làm ngon hơn nhiều so với loại muacửa hàng.)
    • Ce restaurant italien sert d'excellents gnocchi au pesto. (Nhà hàng Ý này phục vụ món nhoki sốt pesto tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gnocchi à la parisienne": Một biến thể của gnocchi được làm từ bột choux (bột làm bánh su), thay vì khoai tây.
  • "gnocchi de semoule": Gnocchi được làm từ bột semolina (bột lúa mì cứng).
Biến thể từ gần giống
  • Gnocchetti (n.m.pl): Một biến thể nhỏ hơn của gnocchi.
  • Gnocchimột từ mượn từ tiếng Ý, không dạng biến thể tiếng Pháp khác. Trong tiếng Pháp, từ này luôn được dùngdạng số nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp. Có thể mô tả"une préparation à base de pommes de terre" (một món chế biến từ khoai tây) hoặc "des petites pâtes italiennes" (một loại Ý nhỏ), nhưng đây chỉcách mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "gnocchi".
gnocchi

Un enfant mange des gnocchi avec une fourchette.

danh từ giống đực
  1. (bếp núc) món nhoki