go a long way
Định nghĩa
Cụm động từ: - Có tác dụng lớn, giúp ích nhiều: "go a long way" diễn tả một điều gì đó (hành động, số tiền, nỗ lực) đủ để đạt được kết quả đáng kể hoặc kéo dài trong một thời gian. - Đáp ứng được nhu cầu trong một thời gian: Nghĩa này nhấn mạnh sự đủ đầy tạm thời, thường dùng cho tài nguyên như tiền bạc, thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Một chút tử tế có thể có tác dụng lớn trong việc xây dựng lòng tin.)
- (Số gạo này sẽ đáp ứng được nhu cầu của gia đình trong một thời gian dài.)
- (Lời xin lỗi của anh ấy đã giúp ích rất nhiều để hàn gắn tình bạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"go a long way toward(s) doing something": giúp đạt được điều gì đó một cách đáng kể.
- Education goes a long way toward reducing poverty. (Giáo dục có tác dụng lớn trong việc giảm nghèo.)
"go a long way with someone": được ai đó đánh giá cao hoặc ưa thích.
- Honesty goes a long way with employers. (Sự trung thực được các nhà tuyển dụng đánh giá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Go far: (cụm động từ) thành công, đạt được nhiều.
- With her talent, she will go far in her career. (Với tài năng của mình, cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp.)
- Go a short way: (trái nghĩa) có tác dụng ít, không đủ.
- A small donation goes a short way in solving the problem. (Một khoản quyên góp nhỏ không đủ để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Suffice: đủ, đáp ứng.
- A simple apology will suffice. (Một lời xin lỗi đơn giản là đủ.)
- Be adequate: đủ, thích hợp.
- The budget is adequate for the project. (Ngân sách đủ cho dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go towards: đóng góp vào, dùng cho.
- All proceeds go towards charity. (Toàn bộ tiền thu được dùng cho từ thiện.)
- Go through: trải qua, sử dụng hết.
- We went through all the food quickly. (Chúng tôi đã dùng hết thức ăn rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Go the extra mile: nỗ lực hơn mức cần thiết.
- She always goes the extra mile to help her students. (Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết để giúp học sinh.)
- Go with the flow: thuận theo tự nhiên, không chống lại.
- Just go with the flow and see what happens. (Hãy thuận theo tự nhiên và xem điều gì xảy ra.)