go abroad

go abroad

She is excited to go abroad for her studies.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Đi ra nước ngoài: Hành động rời khỏi đất nước của mình để đến một quốc gia khác, thường với mục đích du lịch, học tập, công tác hoặc sinh sống.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • She saved money for a year to go abroad for her vacation. ( ấy tiết kiệm tiền trong một năm để đi ra nước ngoài vào kỳ nghỉ.)
    • Many students dream of going abroad to study at a prestigious university. (Nhiều sinh viên mơ ước được đi ra nước ngoài để học tại một trường đại học danh tiếng.)
    • He had to go abroad on a business trip last month. (Anh ấy đã phải đi ra nước ngoài trong một chuyến công tác vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go abroad for good": đi ra nước ngoài để định cư, không ý định quay trở lại.
    • After retiring, they decided to go abroad for good and settle in a warmer country. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định đi ra nước ngoài định cư sinh sốngmột đất nước ấm áp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Abroad (phó từ/trạng từ): Ở nước ngoài, ra nước ngoài.
    • He lives abroad. (Anh ấy sốngnước ngoài.)
  • Overseas (phó từ/tính từ): Ở hải ngoại, nước ngoài (có thể dùng thay thế cho "abroad" trong nhiều ngữ cảnh).
    • They work overseas. (Họ làm việcnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Travel overseas: Du lịch ra nước ngoài.
  • Go overseas: Đi ra hải ngoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp khác cho cụm từ cố định này. "Go abroad" thường được dùng như một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "go abroad" một cách cố định.)