go among
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Đi vào giữa, hòa mình vào: Hành động di chuyển vào và ở giữa một nhóm người hoặc một nơi cụ thể, thường với mục đích tương tác, tìm hiểu hoặc giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- The doctor decided to go among the villagers to understand their health problems. (Vị bác sĩ quyết định đi vào giữa các dân làng để hiểu các vấn đề sức khỏe của họ.)
- She went among the crowd to distribute food and water. (Cô ấy đã hòa vào đám đông để phân phát thức ăn và nước uống.)
- To truly learn, one must be willing to go among the people and listen. (Để thực sự học hỏi, người ta phải sẵn sàng hòa mình vào dân chúng và lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go among the poor/needy": đi đến với người nghèo/người thiếu thốn.
- Many volunteers go among the poor to offer assistance. (Nhiều tình nguyện viên đi đến với người nghèo để cung cấp hỗ trợ.)
"to go among strangers": đi vào giữa những người lạ.
- It takes courage to go among strangers and start a conversation. (Cần có sự can đảm để đi vào giữa những người lạ và bắt đầu một cuộc trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Go between (cụm động từ/ danh từ): đóng vai trò trung gian, người trung gian.
- He acted as a go-between in the negotiations. (Anh ấy đóng vai trò người trung gian trong các cuộc đàm phán.)
Mingle with (cụm động từ): hòa lẫn, giao lưu với.
- Guests were encouraged to mingle with each other. (Khách mời được khuyến khích giao lưu với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Mix with: hòa nhập, giao lưu với.
- Circulate among: đi lại, tiếp xúc giữa (một nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go about: đi quanh, tiến hành (một việc gì đó).
- She goes about her work quietly. (Cô ấy tiến hành công việc của mình một cách lặng lẽ.)
Go into: đi vào, tham gia, nghiên cứu sâu.
- The report goes into great detail. (Báo cáo đi vào chi tiết rất kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
Go the extra mile: nỗ lực hết sức, đi thêm một dặm đường.
- She always goes the extra mile to help her students. (Cô ấy luôn nỗ lực hết sức để giúp đỡ học sinh của mình.)
Go against the grain: ngược với lẽ thường, trái ý.
- His decision goes against the grain of company policy. (Quyết định của anh ấy đi ngược lại chính sách của công ty.)