go around
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đi vòng quanh, quay quanh: Hành động di chuyển theo một đường vòng quanh một vật hoặc một điểm.
- Lan truyền, truyền tai nhau: Thông tin, tin đồn được lan truyền rộng rãi từ người này sang người khác.
- Đủ cho mọi người: Đủ số lượng hoặc đủ dùng để chia cho tất cả mọi người trong một nhóm.
- Tránh né, lảng tránh: Cố gắng tránh một công việc, trách nhiệm hoặc tình huống khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Đi vòng quanh, quay quanh:
- The Earth goes around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
- We had to go around the traffic jam. (Chúng tôi phải đi vòng qua đoạn kẹt xe.)
Lan truyền, truyền tai nhau:
- A strange rumor is going around the office. (Một tin đồn kỳ lạ đang lan truyền khắp văn phòng.)
- The news went around quickly. (Tin tức đã lan truyền nhanh chóng.)
Đủ cho mọi người:
- There are not enough chairs to go around. (Không có đủ ghế cho mọi người.)
- Is there enough food to go around? (Có đủ thức ăn cho mọi người không?)
Tránh né, lảng tránh:
- You cannot go around the rules. (Bạn không thể tránh né các quy tắc.)
- He tried to go around the difficult question. (Anh ấy cố gắng lảng tránh câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"go around in circles": lặp đi lặp lại không có tiến triển, như đi vòng quanh.
- We've been discussing this for hours, but we're just going around in circles. (Chúng ta đã thảo luận việc này hàng giờ, nhưng chỉ toàn quẩn quanh không có kết quả.)
"go around the houses": (Anh-Anh, thân mật) nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop going around the houses and tell me what happened. (Đừng vòng vo nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Go-round (danh từ): lượt, vòng (trong một cuộc tranh luận hoặc hoạt động).
- We had several go-rounds before reaching an agreement. (Chúng tôi đã có vài vòng thảo luận trước khi đạt được thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Circulate (lan truyền): (Tin đồn lan truyền nhanh chóng.)
- Bypass (tránh né): (Anh ấy cố gắng tránh né các quy định.)
- Suffice (đủ dùng): (Nguồn cung đủ cho mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go around with: đi chơi với ai, kết giao với ai.
- She goes around with a group of artists. (Cô ấy đi chơi với một nhóm nghệ sĩ.)
Go around to: ghé thăm nhà ai.
- I'll go around to his house later. (Tôi sẽ ghé nhà anh ấy sau.)
Thành ngữ liên quan
What goes around comes around: Gieo nhân nào gặt quả nấy.
- He treated people badly, but what goes around comes around. (Anh ta đối xử tệ với người khác, nhưng gieo nhân nào gặt quả nấy.)
Go around the bend: phát điên, mất bình tĩnh.
- The constant noise is making me go around the bend. (Tiếng ồn liên tục đang làm tôi phát điên.)