go bad
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): "go bad" có nghĩa là trở nên hư hỏng, không còn dùng được hoặc không còn an toàn để sử dụng, đặc biệt là về thực phẩm, hoặc trong ngữ cảnh rộng hơn là ngừng hoạt động hoặc suy giảm chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Sữa sẽ bị hỏng nếu bạn để nó ngoài tủ lạnh.)
- (Thịt phải được ăn trước khi nó hư.)
- (Thị lực của cô ấy bị suy giảm sau tai nạn.)
- (Động cơ cuối cùng đã hỏng trên đường vào thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go bad" trong ngữ cảnh máy móc: Chỉ sự ngừng hoạt động hoặc hỏng hóc.
- The coffee maker went bad after only a year. (Máy pha cà phê đã hỏng chỉ sau một năm.)
- "go bad" trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tình huống: Chỉ sự suy đồi, xấu đi (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói).
- The situation went bad quickly when they started arguing. (Tình hình trở nên tồi tệ nhanh chóng khi họ bắt đầu cãi nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Go off (Anh-Anh): hỏng, ôi thiu (dùng cho thực phẩm).
- The bread has gone off. (Bánh mì đã bị hỏng.)
- Turn bad: trở nên xấu, hỏng (thường dùng cho thực phẩm hoặc tình huống).
- The fruit turned bad in the heat. (Trái cây bị hỏng trong cái nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Spoil: hỏng, ôi thiu (dùng cho thực phẩm).
- Decay: phân hủy, mục nát (dùng cho thực phẩm hoặc vật chất).
- Break down: hỏng hóc (dùng cho máy móc).
- Deteriorate: suy giảm chất lượng (dùng cho sức khỏe, tình hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go off: hỏng, ôi thiu (thực phẩm) hoặc nổ (súng, bom).
- The cheese has gone off. (Phô mai đã bị hỏng.)
- Go wrong: trục trặc, sai hỏng (máy móc, kế hoạch).
- Everything went wrong with the project. (Mọi thứ đã trục trặc với dự án.)
Thành ngữ liên quan
- "Go from bad to worse": ngày càng tệ hơn.
- After the storm, the situation went from bad to worse. (Sau cơn bão, tình hình ngày càng tồi tệ hơn.)
- "A bad apple spoils the barrel": một người xấu làm hỏng cả tập thể (thành ngữ tương tự, không phải biến thể trực tiếp của "go bad").