go deep

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Mở rộng tầm quan trọng hoặc phạm vi: "go deep" dùng để chỉ một điều đó (thường thành tựu, ảnh hưởng, hoặc tác động) vượt xa phạm vi ban đầu, trở nên sâu sắc hoặc rộng lớn hơn.
    • Đi sâu vào vấn đề: Trong ngữ cảnh phân tích hoặc thảo luận, "go deep" có nghĩa khám phá chi tiết, bản chất hoặc nguyên nhân sâu xa của một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Mở rộng tầm quan trọng:

    • His accomplishments go deep into the fields of science and education. (Những thành tựu của ông ấy mở rộng sang các lĩnh vực khoa học giáo dục.)
    • The impact of the policy goes deep, affecting millions of people. (Tác động của chính sách rất sâu rộng, ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
  • Đi sâu vào vấn đề:

    • We need to go deep into the root causes of the conflict. (Chúng ta cần đi sâu vào nguyên nhân gốc rễ của cuộc xung đột.)
    • The journalist decided to go deep with her investigation. (Nhà báo quyết định điều tra sâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Go deep" trong thể thao: Trong bóng đá Mỹ hoặc các môn thể thao chiến thuật, "go deep" chỉ hành động chạy sâu xuống phía dưới sân để nhận bóng.

    • The wide receiver went deep and caught the touchdown pass. (Cầu thủ chạy cánh đã chạy sâu xuống bắt được đường chuyền ghi điểm.)
  • "Go deep" trong tâm lý hoặc tình cảm: Diễn tả mối quan hệ hoặc cảm xúc chiều sâu.

    • Their conversation went deep, revealing personal struggles. (Cuộc trò chuyện của họ đi sâu, tiết lộ những khó khăn cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep-going (adj): mang tính sâu sắc, thâm thúy.

    • This is a deep-going analysis of the economic crisis. (Đây một phân tích sâu sắc về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Go deeper (cụm từ so sánh): đi sâu hơn, mở rộng hơn.

    • We must go deeper to understand the cultural context. (Chúng ta phải đi sâu hơn để hiểu bối cảnh văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Expand: mở rộng (phạm vi, tầm quan trọng).
  • Probe: thăm dò, khám phá sâu.
  • Delve: đào sâu (vào vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go into detail: đi vào chi tiết.

    • Let's not go into detail now; we can discuss it later. (Đừng đi vào chi tiết bây giờ; chúng ta có thể thảo luận sau.)
  • Go off on a tangent: lạc đề, đi sang chủ đề khác.

    • He started to go off on a tangent during the meeting. (Anh ấy bắt đầu lạc đề trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Go deep into the weeds: đi quá sâu vào chi tiết nhỏ nhặt, thường gây mất tập trung.

    • The debate went deep into the weeds of technical regulations. (Cuộc tranh luận đã đi quá sâu vào các chi tiết kỹ thuật nhỏ nhặt.)
  • Deep down: thực chất, trong lòng sâu thẳm.

    • Deep down, she knew the truth. (Trong lòng sâu thẳm, ấy biết sự thật.)