go dutch

Định nghĩa

Cụm động từ (idiom): Chia sẻ chi phí một cách công bằng, mỗi người tự trả phần của mình (thường trong bối cảnh đi ăn uống, hẹn hò hoặc đi chơi cùng nhau). Cụm từ này nhấn mạnh việc không để một người trả toàn bộ hóa đơn.

dụ sử dụng
  • (Bạn trai tôi tôi luôn chia tiền khi đi ăn ngoài.)
  • (Tối nay chúng ta chia tiền ăn tối nhé; tôi không muốn bạn trả hết mọi thứ.)
  • (Họ quyết định chia tiền taxi để tránh sự khó xử.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "To go Dutch" thường được dùng trong các tình huống thân mật, bạn bè hoặc người yêu, để thể hiện sự bình đẳng độc lập tài chính.
  • Cụm từ này đôi khi được viết hoa chữ "Dutch" (Go Dutch), nhưng không thay đổi nghĩa.
  • Lưu ý văn hóa: Ở nhiều nước phương Tây, "go Dutch" phổ biến trong hẹn hò hiện đại, nhưngmột số nền văn hóa, việc này có thể bị coi thiếu lịch sự hoặc không lãng mạn.
Biến thể từ gần giống
  • Dutch treat (danh từ): Một bữa ăn hoặc hoạt động mỗi người tự trả phần của mình.
    • We had a Dutch treat for lunch. (Chúng tôi đã một bữa trưa tự trả tiền.)
  • Going Dutch (danh động từ): Hành động chia tiền.
    • Going Dutch is common among young couples. (Việc chia tiền phổ biếncác cặp đôi trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Split the bill: Chia hóa đơn.
    • We should split the bill equally. (Chúng ta nên chia đều hóa đơn.)
  • Pay separately: Trả riêng.
    • They agreed to pay separately for their meals. (Họ đồng ý trả riêng cho bữa ăn của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Go halves: Chia đều chi phí (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn).
    • Let's go halves on the pizza. (Chúng ta chia đều tiền pizza nhé.)
  • Share the cost: Chia sẻ chi phí.
    • We shared the cost of the hotel room. (Chúng tôi đã chia sẻ chi phí phòng khách sạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Dutch courage: Sự can đảm giả tạo nhờ rượu bia.
    • He needed some Dutch courage before asking her out. (Anh ấy cần chút can đảm nhờ rượu trước khi mời ấy đi chơi.)
  • Double Dutch: Ngôn ngữ khó hiểu hoặc vô nghĩa (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • It's all double Dutch to me. (Đối với tôi, điều đó thật khó hiểu.)
go dutch
We decided to go dutch and split the bill for dinner.