go far

Định nghĩa

Cụm động từ: - Thành công lớn, đạt được nhiều thành tựu: "go far" diễn tả khả năng đạt được thành công vượt trội trong sự nghiệp, học tập hoặc cuộc sống. - Tiến xa, mở rộng tầm ảnh hưởng: Cụm từ này cũng chỉ việc một điều đó trở nên quan trọng hoặc phạm vi rộng lớn hơn.

dụ sử dụng
  • (Con sẽ thành công lớn, chàng trai của ta!)
  • (Thành tựu của anh ấy vượt xa những chúng tôi mong đợi.)
  • (Sau khi xuất bản cuốn sách, anh ấy đã đạt đến đỉnh cao. Tôi không biết liệu tôi có thể thành công trong khoa học không!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go far" + giới từ: Kết hợp với "beyond" (vượt xa) hoặc "in" (trong lĩnh vực) để nhấn mạnh phạm vi hoặc lĩnh vực thành công.

    • Her influence goes far beyond the classroom. (Tầm ảnh hưởng của ấy vượt xa khỏi lớp học.)
    • He will go far in politics. (Anh ấy sẽ tiến xa trong chính trị.)
  • Dạng phủ định: "not go far" chỉ sự hạn chế, không đạt được kết quả mong muốn.

    • Your savings won't go far in this city. (Tiền tiết kiệm của bạn sẽ không đủ dùngthành phố này.)
Biến thể từ gần giống
  • Go far (cụm động từ): Thành công lớn.
  • Go far (cụm tính từ, không phổ biến): tiềm năng thành công (dùng trong dự đoán).
    • She is a go-far student. ( ấy học sinh tiềm năng thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Succeed: thành công.
  • Make it: đạt được mục tiêu.
  • Get to the top: lên đến đỉnh cao.
  • Achieve greatness: đạt được sự vĩ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go far beyond: vượt xa, hơn hẳn.
    • His kindness goes far beyond what is expected. (Lòng tốt của anh ấy vượt xa những được mong đợi.)
  • Go far in: tiến xa trong (một lĩnh vực).
    • She will go far in her career. ( ấy sẽ tiến xa trong sự nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Go places: thành công, đạt được nhiều thứ.
    • That young artist is really going places. (Nghệ sĩ trẻ đó thực sự đang thành công.)
  • Go a long way: tác dụng lớn, giúp ích nhiều.
    • A little kindness goes a long way. (Một chút tử tế tác dụng rất lớn.)
go far
He will go far in his chosen career.