go for broke
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): "Go for broke" có nghĩa là liều tất cả, đặt cược tất cả vào một nỗ lực duy nhất, bất chấp rủi ro để đạt được mục tiêu. Cụm từ này thường được dùng khi một người quyết định dồn toàn bộ sức lực, tiền bạc hoặc nguồn lực vào một hành động cuối cùng, hy vọng thành công sau khi đã thử mọi cách khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người đua xe đạp đã liều tất cả ở cuối cuộc đua, tăng tốc hết sức còn lại.)
- (Sau khi mất việc, anh ta quyết định liều tất cả và đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào một công việc kinh doanh mới.)
- (Đội bóng đã liều tất cả trong những phút cuối, tấn công không ngừng để cố gắng ghi bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Go for broke" thường được dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, thể thao, kinh doanh hoặc các tình huống mạo hiểm, nơi mà người nói chấp nhận rủi ro lớn để đạt được phần thưởng lớn.
- Cụm từ này mang sắc thái quyết liệt, thể hiện sự dứt khoát và không còn đường lui.
Biến thể và từ gần giống
- For broke (trạng từ): trong trạng thái liều lĩnh, dồn hết sức.
- He played for broke, betting all his chips on the final hand. (Anh ta chơi liều, đặt cược tất cả chip vào ván bài cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Risk everything: liều tất cả.
- Go all out: dốc toàn lực.
- Put all one's eggs in one basket: đặt tất cả trứng vào một giỏ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go for it: hãy làm đi, cố gắng hết mình.
- If you have a dream, just go for it! (Nếu bạn có ước mơ, hãy cố gắng hết mình!)
Thành ngữ liên quan
All or nothing: tất cả hoặc không gì cả.
- It's an all-or-nothing situation; we have to go for broke. (Đó là tình huống tất cả hoặc không gì cả; chúng ta phải liều tất cả.)
Shoot the works: dốc hết sức, chi tiêu tất cả.
- They decided to shoot the works and throw the biggest party ever. (Họ quyết định dốc hết sức và tổ chức bữa tiệc lớn nhất từ trước đến nay.)