go forth

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Ra đi, rời khỏi (một nơi nào đó): "go forth" có nghĩa rời khỏi một địa điểm, thường mang tính trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh hành động bắt đầu một cuộc hành trình hoặc sứ mệnh.
    • Phát ra, tỏa ra (từ một nguồn): Trong ngữ cảnh trừu tượng, "go forth" có thể chỉ việc một thứ đó (lời nói, âm thanh, năng lượng) được phát ra hoặc lan truyền ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Ra đi, rời khỏi:

    • The soldiers were ordered to go forth at dawn. (Những người lính được lệnh ra đi vào lúc bình minh.)
    • After the meeting, he went forth to spread the news. (Sau cuộc họp, anh ấy ra đi để truyền bá tin tức.)
  • Phát ra, tỏa ra:

    • A strange sound went forth from the forest. (Một âm thanh kỳ lạ phát ra từ khu rừng.)
    • Words of wisdom went forth from the teacher. (Những lời khôn ngoan được phát ra từ người thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go forth and multiply": một cụm từ kinh điển từ Kinh Thánh, mang nghĩa "hãy sinh sôi nảy nở" hoặc "hãy phát triển".

    • The king commanded his people to go forth and multiply. (Nhà vua ra lệnh cho dân chúng hãy sinh sôi nảy nở.)
  • "to go forth into the world": bước ra thế giới, bắt đầu cuộc sống độc lập hoặc một hành trình mới.

    • After graduation, she was ready to go forth into the world. (Sau khi tốt nghiệp, ấy đã sẵn sàng bước ra thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Forth (trạng từ): về phía trước, ra ngoài (thường dùng trong văn chương).

    • He stepped forth from the crowd. (Anh ấy bước ra phía trước từ đám đông.)
  • Go forward (cụm động từ): tiến về phía trước (ít trang trọng hơn).

    • We need to go forward with the plan. (Chúng ta cần tiến về phía trước với kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Depart: rời đi (trang trọng).
    • The train departs at noon. (Chuyến tàu rời đi vào buổi trưa.)
  • Emerge: xuất hiện, phát ra.
    • A butterfly emerged from the chrysalis. (Một con bướm xuất hiện từ kén.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go out: đi ra ngoài, ra khỏi (thông dụng hơn "go forth").

    • She went out to buy some groceries. ( ấy đi ra ngoài mua một ít thực phẩm.)
  • Come forth: bước ra, xuất hiện (thường dùng trong văn chương).

    • Come forth and show yourself! (Hãy bước ra cho thấy bản thân bạn!)
Thành ngữ liên quan
  • Go forth and conquer: ra đi chinh phục (thường dùng như một lời khích lệ mạnh mẽ).
    • The general told his troops, "Go forth and conquer!" (Vị tướng nói với quân đội của mình: "Hãy ra đi chinh phục!")