go home

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (verb phrase):
    • Về nhà: "go home" có nghĩa di chuyển hoặc trở về nơi mình đang sống, nhà của mình. Đây một cụm từ cố định, không thể tách rời.
dụ sử dụng
  • (Sau bộ phim, chúng tôi đã về nhà.)
  • (Trời sắp tối rồi; tôi cần về nhà bây giờ.)
  • ( ấy luôn về nhà vào các kỳ nghỉ lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go home to someone": về nhà với ai đó (nhấn mạnh người ở nhà).
    • He went home to his wife and children. (Anh ấy đã về nhà với vợ các con.)
  • "to go home empty-handed": về nhà tay không (không đạt được ).
    • The team went home empty-handed after losing the final. (Đội bóng đã về nhà tay không sau khi thua trận chung kết.)
  • "to go home to roost" (thành ngữ): hậu quả quay lại ám ảnh (thường dùng cho hành động xấu).
    • His lies eventually came home to roost. (Những lời nói dối của anh ấy cuối cùng đã quay lại ám ảnh anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Home (danh từ): nhà, nơi ở.
    • I love my home. (Tôi yêu ngôi nhà của mình.)
  • Homecoming (danh từ): sự trở về nhà, đặc biệt sau một thời gian dài.
    • The homecoming parade was full of joy. (Cuộc diễu hành chào mừng sự trở về nhà tràn đầy niềm vui.)
  • Go (động từ): đi. "go home" không thể thay "go" bằng "come" trừ khi người nói đangnhà.
Từ đồng nghĩa
  • Return home: trở về nhà (trang trọng hơn).
    • He returned home after a long trip. (Anh ấy đã trở về nhà sau một chuyến đi dài.)
  • Head home: hướng về nhà (thân mật, thông tục).
    • I'm heading home now. (Tôi đang hướng về nhà bây giờ.)
  • Get home: về đến nhà (nhấn mạnh điểm đến).
    • I got home late last night. (Tôi đã về đến nhà muộn tối qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go back home: quay trở về nhà (nhấn mạnh việc quay lại).
    • I forgot my keys, so I had to go back home. (Tôi quên chìa khóa, nên phải quay trở về nhà.)
  • Go straight home: đi thẳng về nhà (không ghé nơi khác).
    • After work, I always go straight home. (Sau giờ làm, tôi luôn đi thẳng về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Go home to mama: về nhà với mẹ (thường dùng để chỉ sự phụ thuộc hoặc an ủi).
    • When things get tough, he just wants to go home to mama. (Khi mọi thứ khó khăn, anh ấy chỉ muốn về nhà với mẹ.)
  • Bring it on home: kết thúc một cách mạnh mẽ (thường dùng trong âm nhạc hoặc bài phát biểu).
    • The singer brought it on home with a powerful finale. (Ca sĩ đã kết thúc mạnh mẽ với phần cuối đầy ấn tượng.)