go into

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): "go into" hai nghĩa chính:

  1. Được sử dụng hoặc yêu cầu cho (cái đó): Chỉ việc năng lượng, thời gian, tiền bạc, hoặc nguồn lực được dùng vào một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.

    • A lot of energy went into the organization of this banquet. (Rất nhiều năng lượng đã được dùng vào việc tổ chức bữa tiệc này.)
  2. Đi vào, tiến vào (một nơi nào đó): Chỉ hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian, khu vực, hoặc vùng.

    • The boat entered an area of shallow marshes. (Con thuyền đã đi vào một khu vực đầm lầy nông.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (được sử dụng cho):

    • Years of hard work went into building this company. (Nhiều năm làm việc chăm chỉ đã được dùng vào việc xây dựng công ty này.)
    • A lot of money went into renovating the old house. (Rất nhiều tiền đã được dùng vào việc cải tạo ngôi nhà .)
  • Nghĩa 2 (đi vào):

    • She went into the room quietly. ( ấy đi vào phòng một cách lặng lẽ.)
    • The car went into the tunnel. (Chiếc xe đi vào đường hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go into detail": đi vào chi tiết, giải thích tỉ mỉ.

    • I don't want to go into detail now, but the project was a failure. (Tôi không muốn đi vào chi tiết bây giờ, nhưng dự án đã thất bại.)
  • "go into a trance": rơi vào trạng thái thôi miên hoặc mơ màng.

    • The hypnotist made him go into a deep trance. (Nhà thôi miên đã khiến anh ta rơi vào trạng thái thôi miên sâu.)
  • "go into effect": hiệu lực (luật, quy định).

    • The new law will go into effect next month. (Luật mới sẽ hiệu lực vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Go in (cụm động từ): đi vào (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn).

    • Let's go in, it's cold outside. (Chúng ta hãy đi vào, bên ngoài lạnh quá.)
  • Go into something (cụm động từ): có thể mang nghĩa bắt đầu một nghề nghiệp.

    • He decided to go into medicine. (Anh ấy quyết định đi vào ngành y.)
Từ đồng nghĩa
  • Enter (động từ): đi vào (mang tính trang trọng hơn).

    • The king entered the castle. (Nhà vua đi vào lâu đài.)
  • Be used for (động từ): được dùng cho (nghĩa 1).

    • All the money was used for charity. (Tất cả số tiền được dùng cho từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go into overdrive: bắt đầu hoạt động hết công suất.
    • The team went into overdrive to meet the deadline. (Đội đã bắt đầu làm việc hết công suất để kịp hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
  • Go into the red: rơi vào tình trạng nợ nần, thua lỗ.

    • The company went into the red last year. (Công ty đã rơi vào tình trạng thua lỗ vào năm ngoái.)
  • Go into a huddle: tụ tập lại để bàn bạc kín đáo.

    • The team went into a huddle before the final decision. (Đội đã tụ tập lại để bàn bạc kín đáo trước quyết định cuối cùng.)