go off at half-cock
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): Hành động hoặc nói năng một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ, hoặc chưa chuẩn bị đầy đủ, dẫn đến kết quả không tốt. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc ai đó phản ứng hoặc đưa ra quyết định quá sớm, trước khi hiểu rõ tình hình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy muốn nghỉ việc nhưng mẹ cô ấy bảo đừng hành động vội vàng thiếu suy nghĩ.)
- (Người quản lý đã hành động thiếu suy nghĩ khi sa thải nhân viên mà không nghe lời giải thích của anh ta.)
- (Nếu bạn nói năng hấp tấp trong buổi phỏng vấn, bạn có thể làm hỏng cơ hội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go off at half-cock" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo: Nó nhấn mạnh sự thiếu thận trọng và hậu quả tiêu cực của việc hành động quá sớm.
- The army went off at half-cock and launched the attack before the supplies arrived. (Quân đội đã hành động vội vàng và mở cuộc tấn công trước khi tiếp tế đến nơi.)
- Biến thể thông dụng: "go off half-cocked" (bỏ giới từ "at").
- Don't go off half-cocked; think before you speak. (Đừng hành động hấp tấp; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-cocked (tính từ): ở trạng thái chưa sẵn sàng, chưa chuẩn bị kỹ.
- He gave a half-cocked answer that made no sense. (Anh ta đưa ra câu trả lời thiếu suy nghĩ chẳng có ý nghĩa gì.)
Từ đồng nghĩa
- Jump the gun: hành động quá sớm, vội vàng.
- They jumped the gun by announcing the merger before it was finalized. (Họ đã vội vàng thông báo việc sáp nhập trước khi nó được hoàn tất.)
- Act rashly: hành động hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
- She acted rashly by resigning without a backup plan. (Cô ấy đã hành động hấp tấp khi từ chức mà không có kế hoạch dự phòng.)
Các cụm từ liên quan
- Go off: nổ (súng), xảy ra, hoặc phản ứng mạnh mẽ.
- The alarm went off at midnight. (Chuông báo động reo lên lúc nửa đêm.)
- At half-cock: trong trạng thái chưa sẵn sàng (xuất phát từ thuật ngữ về súng, khi búa súng chưa được kéo lên hoàn toàn).
Thành ngữ liên quan
- Bite the bullet: chấp nhận làm điều gì đó khó khăn sau khi đã suy nghĩ kỹ (trái nghĩa với "go off at half-cock").
- He bit the bullet and apologized, after careful consideration. (Anh ấy đã can đảm xin lỗi, sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng.)
- Count your chickens before they hatch: lạc quan quá sớm, dựa vào điều chưa chắc chắn.
- Don't count your chickens before they hatch; wait until you get the job offer. (Đừng mừng vội; hãy đợi đến khi nhận được lời mời làm việc.)