go off half-cocked

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): Hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ hoặc quá sớm, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn. Cụm từ này miêu tả việc ai đó làm điều đó không chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc không cân nhắc đầy đủ.

dụ sử dụng
  • ( ấy muốn nghỉ việc nhưng mẹ ấy bảo đừng hành động vội vàng thiếu suy nghĩ.)
  • (Anh ấy đã hành động quá vội vàng công bố dự án trước khi được phê duyệt.)
  • (Đừng hành động thiếu suy nghĩ về vấn đề này cho đến khi bạn đầy đủ sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go off half-cocked" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo ai đó về việc đưa ra quyết định hoặc phát biểu không đủ thông tin.
  • Cụm từ này có thể được sử dụng với các thì khác nhau, như (quá khứ) hoặc (hiện tại tiếp diễn).
Biến thể từ gần giống
  • Half-cocked (tính từ): Ở trạng thái chưa chuẩn bị, vội vàng.
    • His half-cocked plan failed miserably. (Kế hoạch vội vàng của anh ấy đã thất bại thảm hại.)
  • Go off (động từ cụm): Nổ (súng), diễn ra, hoặc trở nên giận dữ (trong ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
  • Act rashly: Hành động hấp tấp.
  • Jump the gun: Hành động quá sớm.
  • Fly off the handle: Mất bình tĩnh, nổi nóng (thường liên quan đến cảm xúc hơn hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off: Nổ (súng), reo (chuông), hoặc diễn ra.
    • The alarm went off at 6 a.m. (Báo thức reo lúc 6 giờ sáng.)
  • Go off on a tangent: Lạc đề, nói chuyện không liên quan.
    • He went off on a tangent during the meeting. (Anh ấy đã lạc đề trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Put the cart before the horse: Làm việc ngược trình tự, không theo thứ tự hợp .

    • Planning the party before setting a date is putting the cart before the horse. (Lên kế hoạch cho bữa tiệc trước khi ấn định ngày làm việc ngược trình tự.)
  • Count your chickens before they hatch: Vui mừng hoặc lên kế hoạch dựa trên điều chưa chắc chắn.

    • Don't count your chickens before they hatch; wait until you get the job offer. (Đừng vội mừng trước khi chắc chắn; hãy đợi đến khi bạn nhận được lời mời làm việc.)