go past

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Đi ngang qua, vượt qua (về mặt vật ): "go past" chỉ hành động di chuyển vượt qua một người, vật, hoặc địa điểm nào đó. - dụ: She went past the store without stopping. ( ấy đi ngang qua cửa hàng không dừng lại.)

  1. Vượt quá, hơn (về mặt so sánh): "go past" cũng có nghĩa vượt qua một tiêu chuẩn, giới hạn, hoặc kỳ vọng nào đó.
    • dụ: His performance went past all our expectations. (Màn trình diễn của anh ấy đã vượt quá mọi kỳ vọng của chúng tôi.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật :

    • A black limousine went past when she looked out the window. (Một chiếc xe limousine màu đen đã đi ngang qua khi ấy nhìn ra ngoài cửa sổ.)
    • He went past his professor in the hall without saying hello. (Anh ấy đi ngang qua giáo sư của mình trong hành lang không chào hỏi.)
  • Nghĩa so sánh:

    • She went past her previous record in the race. ( ấy đã vượt qua kỷ lục trước đó của mình trong cuộc đua.)
    • The company's profits went past the target for this quarter. (Lợi nhuận của công ty đã vượt qua mục tiêu của quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go past the point of no return": vượt qua điểm không thể quay lại (thường dùng trong ngữ cảnh quyết định quan trọng).

    • Once you sign the contract, you will go past the point of no return. (Một khi bạn hợp đồng, bạn sẽ vượt qua điểm không thể quay lại.)
  • "go past someone's understanding": vượt quá sự hiểu biết của ai đó.

    • The complexity of the theory went past my understanding. (Sự phức tạp của lý thuyết đã vượt quá sự hiểu biết của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Past (giới từ/tính từ): qua, ngang qua (dùng riêng lẻ).

    • He walked past the building. (Anh ấy đi ngang qua tòa nhà.)
  • Pass (động từ): vượt qua, đi ngang qua (từ gốc của "go past").

    • The car passed the truck. (Chiếc xe đã vượt qua chiếc xe tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Vượt qua (surpass): vượt hơn, xuất sắc hơn.

    • She surpassed her own expectations. ( ấy đã vượt quá kỳ vọng của chính mình.)
  • Đi ngang qua (pass by): di chuyển vượt qua một điểm hoặc người.

    • We passed by the park on our way home. (Chúng tôi đã đi ngang qua công viên trên đường về nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go by: trôi qua (thời gian), đi ngang qua.

    • Time went by quickly. (Thời gian trôi qua nhanh chóng.)
  • Go through: trải qua, đi qua (một quá trình hoặc địa điểm).

    • She went through the tunnel. ( ấy đã đi qua đường hầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Go past the limit: vượt quá giới hạn cho phép.

    • He went past the speed limit and got a ticket. (Anh ấy đã vượt quá giới hạn tốc độ bị phạt .)
  • Go past the deadline: quá hạn, vượt quá thời hạn.

    • The project went past the deadline, causing delays. (Dự án đã quá hạn, gây ra sự chậm trễ.)