go steady

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): - Hẹn hò nghiêm túc, quan hệ ổn định: "go steady" chỉ hành động hẹn hò thường xuyên độc quyền với một người, thường bước đầu tiến tới một mối quan hệ lâu dài hoặc hôn nhân.

dụ sử dụng
  • (Họ đã hẹn hò nghiêm túc được hai năm nay.)
  • (Bố mẹ tôi bắt đầu hẹn hò nghiêm túc khi còn học trung học.)
  • (Sau vài buổi hẹn hò xã giao, họ quyết định hẹn hò nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go steady with someone": hẹn hò nghiêm túc với ai đó.
    • He is going steady with his college sweetheart. (Anh ấy đang hẹn hò nghiêm túc với người yêu thời đại học.)
  • "to ask someone to go steady": ngỏ lời muốn mối quan hệ nghiêm túc.
    • She asked him to go steady after their third date. ( ấy đã ngỏ lời muốn mối quan hệ nghiêm túc sau buổi hẹn thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Steady (tính từ): ổn định, bền vững.
    • They have a steady relationship. (Họ một mối quan hệ ổn định.)
  • Steady boyfriend/girlfriend (danh từ): bạn trai/bạn gái chính thức.
    • She introduced him as her steady boyfriend. ( ấy giới thiệu anh ấy bạn trai chính thức của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Date regularly: hẹn hò thường xuyên.
  • Be in a relationship: một mối quan hệ.
  • Court (cổ điển): tán tỉnh, theo đuổi với ý định kết hôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go out with: hẹn hò (thường dùng chung hơn).
    • She is going out with a guy from work. ( ấy đang hẹn hò với một anh chàngchỗ làm.)
  • See someone: hẹn hò (không chính thức).
    • Are you seeing anyone at the moment? (Bạn đang hẹn hò ai không?)
Thành ngữ liên quan
  • Steady as a rock: vững như bàn thạch (ám chỉ mối quan hệ rất ổn định).
    • Their love is steady as a rock. (Tình yêu của họ vững như bàn thạch.)
  • Go the distance: đi đến cùng, duy trì mối quan hệ lâu dài.
    • They are determined to go the distance in their relationship. (Họ quyết tâm duy trì mối quan hệ lâu dài.)
go steady
They decided to go steady after their third date.