go through the motions

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ cố định): "go through the motions" có nghĩa làm một việc đó một cách hời hợt, không hứng thú, không thực sự cố gắng hoặc không cảm xúc thật. Người dùng cụm từ này thường chỉ thực hiện các bước cần thiết một cách máy móc, giống như một thói quen, không sự đầu tâm huyết hay mục đích thực sự.

dụ sử dụng
  • ( ấy không thực sự làm việc ấy chỉ làm cho lệ.)
  • (Sau khi vợ qua đời, anh ấy làm các việc hàng ngày một cách hời hợt, không chút niềm vui nào.)
  • (Đội bóng tập luyện một cách chiếu lệ, biết rằng họ đãđịch rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through the motions of + danh từ/động từ thêm -ing": cấu trúc này nhấn mạnh hành động cụ thể người đó làm một cách hời hợt.
    • He went through the motions of reading the report, but his mind was elsewhere. (Anh ấy giả vờ đọc báo cáo, nhưng tâm trínơi khác.)
  • "just going through the motions": thường dùng để chỉ trạng thái tạm thời, thiếu động lực.
    • I feel like I'm just going through the motions at work lately. (Dạo này tôi cảm thấy mình chỉ làm việc một cách hời hợt thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Go through (v): trải qua, vượt qua (một quá trình).
    • She went through a difficult time. ( ấy đã trải qua một thời kỳ khó khăn.) — Lưu ý: không "the motions" thì nghĩa khác.
  • Motion (n): chuyển động, động tác; nhưng trong thành ngữ này, "motions" chỉ các bước hành động mang tính hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • Làm cho lệ: làm việc một cách chiếu lệ, không tâm huyết.
  • Giả vờ: hành động như thể đang làm việc đó nhưng thực chất không ý định thực sự.
  • Làm qua loa: làm một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go along with: đồng ý, hợp tác (thường mang tính miễn cưỡng).
    • He didn't agree, but he went along with the plan. (Anh ấy không đồng ý, nhưng vẫn miễn cưỡng làm theo kế hoạch.)
  • Go through with: hoàn thành một việc ( khó khăn).
    • She decided to go through with the surgery. ( ấy quyết định tiến hành ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Go through the roof: tăng vọt (giá cả, cảm xúc).
    • Prices have gone through the roof this year. (Giá cả đã tăng vọt trong năm nay.)
  • Go through hell: trải qua khó khăn cực độ.
    • He went through hell to finish the project. (Anh ấy đã trải qua khó khăn cực độ để hoàn thành dự án.)