go to bed
Định nghĩa
Cụm động từ: - Đi ngủ, lên giường đi ngủ: "go to bed" là một cụm động từ chỉ hành động chuẩn bị đi ngủ, thường bao gồm việc lên giường và nằm xuống để ngủ. Đây là cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp nhất trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thường đi ngủ lúc nửa đêm.)
- (Anh ấy đi ngủ lúc rạng sáng.)
- (Bọn trẻ mệt rồi; đã đến lúc đi ngủ.)
- (Cô ấy bảo tôi đi ngủ sớm vì ngày mai tôi có kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go to bed with someone": quan hệ tình dục với ai đó (nghĩa bóng, thông tục).
- He went to bed with his colleague after the party. (Anh ta đã quan hệ với đồng nghiệp sau bữa tiệc.)
- "go to bed on something": nghiên cứu hoặc suy nghĩ kỹ về một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
- I'll go to bed on the offer before making a decision. (Tôi sẽ suy nghĩ về lời đề nghị trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedtime (n): giờ đi ngủ.
- My bedtime is 10 PM. (Giờ đi ngủ của tôi là 10 giờ tối.)
- Bed (n): cái giường.
- The bed is very comfortable. (Cái giường rất thoải mái.)
- Go to sleep (cụm động từ): đi vào giấc ngủ (nhấn mạnh hành động ngủ hơn là lên giường).
- I couldn't go to sleep because of the noise. (Tôi không thể ngủ được vì tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Turn in (cụm động từ, thân mật): đi ngủ.
- I usually turn in at midnight. (Tôi thường đi ngủ lúc nửa đêm.)
- Hit the sack (thành ngữ, thân mật): đi ngủ.
- I'm exhausted, I'm going to hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ.)
- Retire (động từ, trang trọng): đi ngủ.
- The king retired to his chambers. (Nhà vua đi ngủ trong phòng riêng của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go off to bed: đi ngủ (thường dùng để nhấn mạnh hành động rời khỏi nơi khác để lên giường).
- After dinner, she went off to bed. (Sau bữa tối, cô ấy đi ngủ.)
- Put to bed: đặt ai đó lên giường đi ngủ (thường dùng cho trẻ em).
- Mother put the baby to bed. (Mẹ đặt em bé lên giường đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- Go to bed with the chickens: đi ngủ rất sớm (vào lúc gà lên chuồng).
- He lives on a farm and goes to bed with the chickens. (Anh ấy sống ở trang trại và đi ngủ rất sớm.)
- Make your bed and lie in it: tự chịu trách nhiệm về quyết định của mình (không liên quan trực tiếp đến "go to bed" nhưng có từ "bed").
- You made your choice, now you have to make your bed and lie in it. (Bạn đã chọn rồi, giờ bạn phải tự chịu trách nhiệm.)