go to pieces
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Mất bình tĩnh, suy sụp tinh thần: "go to pieces" mô tả trạng thái một người mất hoàn toàn khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc tinh thần, thường do căng thẳng, sốc hoặc đau buồn cực độ. Cụm từ này gợi hình ảnh một vật thể bị vỡ thành từng mảnh nhỏ, không thể hoạt động bình thường được nữa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy suy sụp tinh thần sau khi nghe tin bi thảm.)
- (Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh trong kỳ thi và không thể trả lời được câu hỏi nào.)
- (Người lính suy sụp khi thấy bạn mình ngã xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go to pieces" với trạng từ: Có thể thêm trạng từ để nhấn mạnh mức độ.
- She absolutely went to pieces during the breakup. (Cô ấy hoàn toàn suy sụp trong suốt cuộc chia tay.)
- "go to pieces" trong ngữ cảnh thể chất: Đôi khi dùng để chỉ sự suy sụp về thể chất hoặc sức khỏe.
- After months of overwork, his health went to pieces. (Sau nhiều tháng làm việc quá sức, sức khỏe của anh ấy suy sụp.)
Biến thể và từ gần giống
- Fall to pieces: Tương tự "go to pieces", cũng chỉ sự suy sụp hoặc tan vỡ.
- The old building fell to pieces after the storm. (Tòa nhà cũ tan tành sau cơn bão.)
- In pieces: Ở trạng thái vỡ vụn, tan nát.
- She was in pieces after losing her job. (Cô ấy tan nát sau khi mất việc.)
Từ đồng nghĩa
- Break down: suy sụp, mất kiểm soát cảm xúc.
- He broke down and cried. (Anh ấy suy sụp và khóc.)
- Fall apart: tan vỡ, không thể chịu đựng được.
- Her marriage fell apart. (Cuộc hôn nhân của cô ấy tan vỡ.)
- Lose it: mất bình tĩnh, nổi cáu hoặc suy sụp.
- I almost lost it when I heard the news. (Tôi suýt mất bình tĩnh khi nghe tin đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to pieces là một cụm từ cố định, không có biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
- Fall to pieces: Tương tự "go to pieces", chỉ sự suy sụp hoặc tan rã.
- The company fell to pieces after the scandal. (Công ty tan rã sau vụ bê bối.)
- Pick up the pieces: hàn gắn, vượt qua khó khăn sau khi suy sụp.
- After the divorce, she had to pick up the pieces and start a new life. (Sau ly hôn, cô ấy phải hàn gắn lại và bắt đầu cuộc sống mới.)