go to pot
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): "Go to pot" có nghĩa là trở nên hư hỏng, suy sụp, hoặc thất bại hoàn toàn, thường dùng để chỉ một tình huống, công việc, hoặc đồ vật mất đi chất lượng hoặc giá trị vốn có.
Ví dụ sử dụng
- (Công việc kinh doanh của anh ấy đã suy sụp khi nền kinh tế trở nên tồi tệ.)
- (Khu vườn đã trở nên hư hỏng sau khi chúng tôi ngừng chăm sóc nó.)
- (Sức khỏe của cô ấy suy sụp vì căng thẳng và thiếu ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go completely to pot": nhấn mạnh mức độ suy sụp hoàn toàn.
- After the manager left, the company went completely to pot. (Sau khi quản lý rời đi, công ty đã suy sụp hoàn toàn.)
"to let something go to pot": để cho một thứ gì đó hư hỏng hoặc suy tàn.
- He let his house go to pot after his wife passed away. (Anh ấy đã để ngôi nhà của mình hư hỏng sau khi vợ qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Go to the pot (cổ xưa, ít dùng): cũng có nghĩa tương tự như "go to pot".
- Pot (danh từ): cái nồi, nhưng trong thành ngữ này không liên quan đến nghĩa đen.
Từ đồng nghĩa
- Go downhill: trở nên tồi tệ hơn.
- The neighborhood has gone downhill in recent years. (Khu phố đã trở nên tồi tệ hơn trong những năm gần đây.)
- Go to ruin: trở nên đổ nát, hư hỏng.
- The old castle went to ruin after centuries of neglect. (Lâu đài cổ đã trở nên đổ nát sau nhiều thế kỷ bị bỏ hoang.)
- Fall apart: tan rã, suy sụp.
- Their marriage fell apart after the scandal. (Cuộc hôn nhân của họ tan rã sau vụ bê bối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go under: phá sản, thất bại (thường dùng cho doanh nghiệp).
- Many small businesses went under during the recession. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ suy thoái.)
- Go to pieces: suy sụp tinh thần hoặc thể chất.
- She went to pieces after hearing the bad news. (Cô ấy suy sụp tinh thần sau khi nghe tin xấu.)
Thành ngữ liên quan
- Go to the dogs: trở nên tồi tệ, suy đồi (tương tự "go to pot").
- This town has gone to the dogs since the factory closed. (Thị trấn này đã trở nên tồi tệ kể từ khi nhà máy đóng cửa.)
- Go to seed: mất đi vẻ đẹp hoặc chất lượng (thường dùng cho người hoặc vật).
- After retirement, he let himself go to seed. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã để bản thân mình xuống cấp.)