go to sleep

Định nghĩa

Cụm động từ:
- Đi ngủ, bắt đầu ngủ: "go to sleep" chỉ hành động chuẩn bị chuyển sang trạng thái ngủ, thường vào ban đêm hoặc khi mệt mỏi.
- Tạm thời mất cảm giác ( liệt): Trong ngữ cảnh y tế, "go to sleep" có thể mô tả một bộ phận cơ thể bị do thiếu máu lưu thông ( dụ: chân tay "ngủ").

dụ sử dụng
  • (Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • (Chân tôi bị tôi ngồi lên quá lâu.)
  • (Em bé cuối cùng đã ngủ sau khi được đung đưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go to sleep" trong ngữ cảnh ẩn dụ:
    • The city goes to sleep after midnight. (Thành phố chìm vào giấc ngủ sau nửa đêm.) — nghĩa bóng chỉ sự yên tĩnh, ít hoạt động.
  • "go to sleep" với động từ khuyết thiếu:
    • I can't go to sleep because of the noise. (Tôi không thể ngủ được tiếng ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Go to bed (cụm động từ): đi ngủ (nhấn mạnh hành động lên giường, chưa chắc đã ngủ ngay).
    • He goes to bed early every night. (Anh ấy đi ngủ sớm mỗi tối.)
  • Fall asleep (cụm động từ): chìm vào giấc ngủ.
    • She fell asleep while watching TV. ( ấy ngủ thiếp đi khi đang xem TV.)
  • Sleep (động từ): ngủ (hành động đangtrạng thái ngủ).
    • I sleep for eight hours every night. (Tôi ngủ tám tiếng mỗi đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn in (cụm động từ, thân mật): đi ngủ.
    • I usually turn in at midnight. (Tôi thường đi ngủ lúc nửa đêm.)
  • Hit the sack/hay (thành ngữ, thân mật): đi ngủ.
    • It's late, I'm going to hit the sack. (Trễ rồi, tôi sẽ đi ngủ đây.)
  • Get some shut-eye (thành ngữ, thân mật): ngủ một chút.
    • I need to get some shut-eye before the exam. (Tôi cần ngủ một chút trước kỳ thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off to sleep: bắt đầu ngủ.
    • The child went off to sleep quickly. (Đứa trẻ nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.)
  • Doze off: ngủ gật, ngủ thiếp đi.
    • He dozed off during the meeting. (Anh ấy ngủ gật trong cuộc họp.)
  • Nod off: ngủ gật (đầu gật gù).
    • She nodded off while reading a book. ( ấy ngủ gật khi đang đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Go to sleep with the chickens: đi ngủ rất sớm (thường vào lúc hoàng hôn).
    • In the countryside, people often go to sleep with the chickens. (Ở nông thôn, mọi người thường đi ngủ rất sớm.)
  • Not sleep a wink: không ngủ được chút nào.
    • I was so worried that I didn't sleep a wink last night. (Tôi lo lắng đến nỗi không ngủ được chút nào đêm qua.)