go to the dogs

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): "go to the dogs" có nghĩa trở nên tồi tệ hơn, suy sụp, hoặc đi đến chỗ hủy hoại, đặc biệt về mặt chất lượng, đạo đức, hoặc tình trạng tài chính. Thành ngữ này thường dùng để miêu tả một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc quốc gia đang suy thoái nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Sau khi người sáng lập nghỉ hưu, công ty đã đi đến chỗ suy sụp.)
  • (Khu phố này thực sự đã xuống cấp trong mười năm qua.)
  • (Nếu bạn không chăm sóc sức khỏe, cơ thể bạn sẽ suy sụp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the dogs" có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc văn hóa.

    • Many people believe that society is going to the dogs. (Nhiều người tin rằng xã hội đang suy đồi.)
  • "to let something go to the dogs": để cho một thứ đó bị hủy hoại.

    • He let his family business go to the dogs after he lost interest. (Anh ta đã để cho công việc kinh doanh của gia đình bị phá sản sau khi mất hứng thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Go to pot (thành ngữ): trở nên tồi tệ, hỏng hóc (tương tự nghĩa).

    • His business went to pot when the economy soured. (Công việc kinh doanh của anh ta đã đi đến chỗ phá sản khi nền kinh tế xấu đi.)
  • Go downhill (thành ngữ): đi xuống, xấu đi.

    • The quality of the product has gone downhill recently. (Chất lượng sản phẩm gần đây đã đi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Deteriorate (động từ): suy thoái, xấu đi.
  • Decline (động từ): suy giảm, sa sút.
  • Collapse (động từ): sụp đổ, phá sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go under (động từ): phá sản, thất bại.

    • Many small businesses went under during the recession. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ suy thoái.)
  • Go to pieces (thành ngữ): tan vỡ, suy sụp (về tinh thần hoặc thể chất).

    • After the accident, he went to pieces and couldn't work. (Sau tai nạn, anh ta suy sụp không thể làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Go to seed (thành ngữ): xuống cấp, trở nên tồi tệ (thường dùng cho người hoặc nơi chốn).

    • The old mansion has gone to seed since no one lives there. (Ngôi biệt thự đã xuống cấp từ khi không ai sốngđó.)
  • Go to the wall (thành ngữ): thất bại, phá sản (trong kinh doanh).

    • Several local shops have gone to the wall due to competition. (Nhiều cửa hàng địa phương đã phá sản cạnh tranh.)