go to

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "go to" có nghĩa tham dự, có mặt tại một sự kiện, buổi họp, hoặc một địa điểm mang tính tổ chức như trường học, nhà thờ, cuộc họp, v.v. nhấn mạnh hành động đến hiện diện một cách chủ đích.

dụ sử dụng
  • ( ấy đi học đều đặn.) - Trong câu này, "go to" tương đương với "attends".
  • (Tôi hiếm khi đi lễnhà thờ của tôi.)
  • (Bạn đi họp không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go to" + tên sự kiện/địa điểm cụ thể: Dùng để chỉ việc tham dự một sự kiện hoặc đến một nơi mục đích rõ ràng.

    • He goes to the gym every morning. (Anh ấy đi tập gym mỗi sáng.)
    • They went to the concert last night. (Họ đã đi xem hòa nhạc tối qua.)
  • "go to" trong ngữ cảnh tôn giáo/giáo dục: Thường dùng với các từ như "church", "school", "university", "meeting".

    • She goes to a private school. ( ấy họcmột trường tư thục.)
    • We go to church every Sunday. (Chúng tôi đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Go-to (tính từ, danh từ, viết liền): Chỉ người hoặc vật đáng tin cậy, thường được tìm đến khi cần.
    • He is my go-to person for technical support. (Anh ấy người tôi thường tìm đến để hỗ trợ kỹ thuật.)
  • Going to (cụm từ): Diễn tả ý định hoặc dự định trong tương lai.
    • I am going to visit my grandmother. (Tôi sẽ đi thăm tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Attend: tham dự (trang trọng hơn).
    • She attends class regularly. ( ấy tham dự lớp học đều đặn.)
  • Participate in: tham gia vào (mang tính chủ động hơn).
    • He participates in the meeting. (Anh ấy tham gia vào cuộc họp.)
  • Show up at: xuất hiện tại (thân mật, nhấn mạnh việc có mặt).
    • She showed up at the party. ( ấy đã xuất hiện tại bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go to (someone): tìm đến ai đó để được giúp đỡ hoặc tư vấn.
    • If you need advice, go to your parents. (Nếu bạn cần lời khuyên, hãy tìm đến bố mẹ bạn.)
  • Go to (something): bắt đầu làm việc đó hoặc bắt đầu một quá trình.
    • Let's go to work! (Hãy bắt đầu làm việc thôi!)
Thành ngữ liên quan
  • Go to the ends of the earth: đi đến tận cùng trái đất (sẵn sàng làm mọi thứ để đạt được điều ).
    • He would go to the ends of the earth for his family. (Anh ấy sẵn sàng làm mọi thứ gia đình.)
  • Go to pieces: suy sụp tinh thần, mất bình tĩnh.
    • After the accident, she went to pieces. (Sau tai nạn, ấy đã suy sụp tinh thần.)
go to
She will go to the meeting at the town hall.