go without
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Không có, thiếu thốn, phải chịu đựng sự thiếu vắng của một thứ gì đó: Diễn tả việc phải sống hoặc tiếp tục mà không có một thứ cần thiết hoặc mong muốn, thường là vì không thể có được nó.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- During the war, many families had to go without proper food. (Trong chiến tranh, nhiều gia đình phải sống thiếu thốn thức ăn đầy đủ.)
- If you forget your lunch, you'll just have to go without. (Nếu bạn quên bữa trưa, bạn sẽ phải chịu đói thôi.)
- I'd rather go without sleep than miss the deadline. (Tôi thà thiếu ngủ còn hơn là trễ hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go without saying": hiển nhiên, không cần phải nói.
- It goes without saying that honesty is the best policy. (Điều hiển nhiên là sự trung thực là chính sách tốt nhất.)
- Your loyalty goes without saying. (Lòng trung thành của bạn là điều hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Go without (something): Cấu trúc thường gặp, với "something" là thứ bị thiếu.
- He went without a coat despite the cold weather. (Anh ấy đã chịu rét mà không có áo khoác.)
Từ đồng nghĩa
- Do without: làm mà không có, xoay sở mà không cần.
- Manage without: đối phó/ xoay xở mà không có.
- Lack: thiếu, không có.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go without không có các phrasal verb trực tiếp liên quan khác, nhưng nó là một phrasal verb độc lập.
Thành ngữ liên quan
- "It goes without saying" (Đã nói ở mục Các cách sử dụng nâng cao): Đây là thành ngữ phổ biến nhất sử dụng cụm từ này.