go wrong

Định nghĩa

go wrong (cụm động từ) – Thất bại, hỏng hóc, hoặc xảy ra lỗi: - Dùng để chỉ một hành động, kế hoạch, quy trình hoặc tình huống không đạt được kết quả như mong đợi, hoặc xảy ra vấn đề bất ngờ khiến mọi việc trở nên tồi tệ. - Cũng có thể chỉ thiết bị hoặc máy móc ngừng hoạt động đúng cách.

dụ sử dụng
  • (Thí nghiệm thất bại một lỗi tính toán.)
  • (Máy tính của tôi bị hỏng tôi mất tất cả tệp tin.)
  • (Nếu kế hoạch thất bại, chúng ta sẽ phải bắt đầu lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go wrong with something": xảy ra lỗi hoặc trục trặc với một thứ cụ thể.
    • Something went wrong with the car engine. ( vấn đề xảy ra với động cơ xe hơi.)
  • "where something goes wrong": xác định điểm thất bại hoặc nguyên nhân gây ra vấn đề.
    • The teacher explained where the student's reasoning went wrong. (Giáo viên giải thích lý luận của học sinh saichỗ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrong (tính từ): sai, không đúng.
    • The answer is wrong. (Câu trả lời sai.)
  • Go (động từ): diễn tả hành động hoặc quá trình.
    • Things go smoothly. (Mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fail: thất bại (dùng chung trong nhiều ngữ cảnh).
    • The project failed due to lack of funding. (Dự án thất bại thiếu tài trợ.)
  • Malfunction: trục trặc, hỏng hóc (thường dùng cho máy móc).
    • The device malfunctioned and stopped working. (Thiết bị bị trục trặc ngừng hoạt động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off: diễn ra (theo một cách nào đó), hoặc phát nổ.
    • The party went off without a hitch. (Bữa tiệc diễn ra suôn sẻ.)
  • Go wrong không phrasal verb riêng biệt; một cụm động từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Go wrong in the head: mất trí, trở nên điên rồ (thành ngữ không chính thức).
    • He went wrong in the head after the accident. (Anh ta mất trí sau vụ tai nạn.)
  • Something goes wrong: mọi thứ đổ vỡ (thành ngữ phổ biến).
    • When something goes wrong, we need to stay calm. (Khi mọi thứ đổ vỡ, chúng ta cần giữ bình tĩnh.)