goa bean

goa bean

A farmer harvests ripe goa beans from a vine.

Định nghĩa

Danh từ: - Đậu Goa: Một loại đậu nhiệt đới thuộc Cựu Thế giới, một loại cây nho hàng năm thân củ, mọc cuộn, mang các chùm hoa màu tía quả đậu bốn cánh lởm chởm.

dụ sử dụng
  • (Đậu Goa một loại cây đa năng có thể ăn như rau.)
  • (Nông dâncác vùng nhiệt đới thường trồng đậu Goa để lấy quả giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Goa bean có thể được dùng để chỉ cả hạt quả non của cây, thường được chế biến trong các món xào, luộc hoặc làm gia vị.
    • The young pods of the goa bean are stir-fried with garlic and chili. (Quả non của đậu Goa được xào với tỏi ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Winged bean: tên gọi khác của đậu Goa, nhấn mạnh vào hình dạng quả cánh.
    • The winged bean is also known as the goa bean in some regions. (Đậu cánh còn được gọi là đậu Goa ở một số vùng.)
  • Four-angled bean: một tên gọi khác dựa trên hình dạng quả bốn góc.
    • The four-angled bean is a tropical legume similar to the goa bean. (Đậu bốn góc một loại đậu nhiệt đới tương tự đậu Goa.)
Từ đồng nghĩa
  • Psophocarpus tetragonolobus: tên khoa học của cây đậu Goa.
  • Manioc bean: một tên gọi ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan