goa powder
Danh từ (không đếm được):
- Bột Goa: Một loại bột màu vàng, có vị đắng, được chiết xuất từ cây Andira araroba (hoặc cây Goa), dùng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về da như chàm, vảy nến, và nấm da.
- (Bác sĩ đã kê bột Goa để điều trị chứng phát ban dai dẳng của tôi.)
- (Các thầy thuốc truyền thống thường dùng bột Goa để chữa nhiễm nấm.)
"Goa powder as a topical treatment": Bột Goa được dùng dưới dạng bôi ngoài da, thường trộn với nước hoặc kem nền.
- Goa powder is applied directly to the affected area after mixing with water. (Bột Goa được bôi trực tiếp lên vùng da bị tổn thương sau khi trộn với nước.)
"The bitterness of goa powder": Vị đắng của bột Goa là đặc điểm nhận dạng và cũng là yếu tố hạn chế trong sử dụng đường uống.
- Despite its bitterness, goa powder remains a popular remedy in some cultures. (Mặc dù có vị đắng, bột Goa vẫn là một phương thuốc phổ biến trong một số nền văn hóa.)
Goa (danh từ riêng): Tên một bang ở Ấn Độ, nơi cây Andira araroba thường được trồng.
- Goa powder is named after the region where it was first discovered. (Bột Goa được đặt tên theo vùng nơi nó được phát hiện lần đầu.)
Araroba (danh từ): Tên gọi khác của cây cung cấp bột Goa.
- The araroba tree yields the resin used to make goa powder. (Cây araroba cung cấp nhựa dùng để làm bột Goa.)
Chrysarobin (danh từ): Thành phần hoạt chất chính trong bột Goa, thường dùng trong dược phẩm.
- Chrysarobin is the active compound found in goa powder. (Chrysarobin là hợp chất hoạt động có trong bột Goa.)
Bitter yellow powder (cụm danh từ): Mô tả hình dạng và màu sắc của bột Goa.
- The bitter yellow powder is stored in a sealed container. (Bột màu vàng đắng được bảo quản trong hộp kín.)
"Apply goa powder": Bôi bột Goa lên da.
- Apply goa powder sparingly to avoid skin irritation. (Bôi bột Goa một cách tiết kiệm để tránh kích ứng da.)
"Prescribe goa powder": Kê đơn bột Goa.
- The dermatologist may prescribe goa powder for severe eczema. (Bác sĩ da liễu có thể kê đơn bột Goa cho bệnh chàm nặng.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "goa powder" do đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.