goal-kick

goal-kick

The goalkeeper takes a goal-kick from the penalty area.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Bóng đá) Quả phát bóng: Một đá được thực hiện bởi đội phòng ngự sau khi đội tấn công đưa bóng ra ngoài vạch cầu môn (đường biên ngang) không ghi được bàn thắng. đá này được thực hiện từ khu vực cầu môn của đội phòng ngự.

    • (Bóng bầu dục) đá ghi điểm: Một nỗ lực đá bóng qua cột gôn để ghi điểm, thường sau một quả phạt đền hoặc trong tình huống cố định.

dụ sử dụng
  • Bóng đá:

    • The goalkeeper took the goal-kick quickly to start a counter-attack. (Thủ môn thực hiện quả phát bóng nhanh để bắt đầu một pha phản công.)
    • After the striker shot wide, the referee awarded a goal-kick. (Sau khi tiền đạo sút ra ngoài, trọng tài cho hưởng một quả phát bóng.)
  • Bóng bầu dục:

    • The fly-half attempted a difficult goal-kick from 40 meters out. (Tiền vệ công đã thực hiện một đá ghi điểm khó từ khoảng cách 40 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a goal-kick": thực hiện quả phát bóng.

    • The defender took a short goal-kick to a teammate instead of kicking long. (Hậu vệ thực hiện quả phát bóng ngắn cho đồng đội thay vì đá dài.)
  • "goal-kick routine": bài tập phát bóng (chiến thuật đội bóng tập luyện).

    • The team practiced their goal-kick routine to retain possession. (Đội bóng đã tập bài tập phát bóng của họ để giữ quyền kiểm soát bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goal-kicker (n): cầu thủ chuyên thực hiện các đá ghi điểm (trong bóng bầu dục).

    • He is the team's best goal-kicker. (Anh ấy cầu thủ đá ghi điểm giỏi nhất của đội.)
  • Goal-line (n): vạch cầu môn (đường biên ngang).

    • The ball crossed the goal-line, resulting in a goal-kick. (Bóng đã vượt qua vạch cầu môn, dẫn đến một quả phát bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát bóng (trong bóng đá): từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
  • Kick-off (khác nghĩa): đá khai cuộc, không nhầm lẫn với goal-kick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "goal-kick". Tuy nhiên, có thể dùng: - Kick off: bắt đầu (trận đấu), nhưng không đồng nghĩa với goal-kick.

Thành ngữ liên quan
  • "From goal-kick to goal-line": từ quả phát bóng đến vạch cầu môn (ám chỉ toàn bộ quá trình tấn công từ phòng ngự).
    • The team's play improved from goal-kick to goal-line. (Lối chơi của đội đã cải thiện từ quả phát bóng đến vạch cầu môn.)