goal-line
/'goulain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vạch khung thành: Trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục hay khúc côn cầu, "goal-line" là đường kẻ giới hạn cuối cùng của mỗi phần sân, chạy ngang ngay trước khung thành. Đây là ranh giới xác định việc ghi bàn thắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ball must completely cross the goal-line to count as a score. (Quả bóng phải hoàn toàn vượt qua vạch khung thành mới được tính là một bàn thắng.)
- The defender kicked the ball away just before it reached the goal-line. (Hậu vệ đá bóng đi ngay trước khi nó chạm đến vạch khung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goal-line technology": công nghệ vạch vôi. Hệ thống điện tử được sử dụng để xác định chính xác liệu bóng đã hoàn toàn vượt qua vạch khung thành hay chưa.
- The referee consulted goal-line technology to confirm the goal. (Trọng tài đã tham khảo công nghệ vạch vôi để xác nhận bàn thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Goal (n): khung thành, bàn thắng, mục tiêu.
- Byline (n): đường biên dọc (trong bóng đá).
- Touchline (n): đường biên dọc (trong bóng đá, bóng bầu dục).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt cho thuật ngữ thể thao này. Các cách diễn đạt tương đương có thể là "vạch vôi" (trong ngữ cảnh thông tục) hoặc "đường biên ngang cuối sân".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Goal-line" là một danh từ ghép và không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- "goal-line stand": (trong bóng bầu dục Mỹ) hàng phòng ngự kiên cố ngay trước vạch khung thành để ngăn đối phương ghi điểm.
- The team made a heroic goal-line stand to preserve their lead. (Đội đã có một hàng phòng ngự anh hùng ngay vạch vôi để bảo toàn cách biệt.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) vạch khung thành