goalmouth

goalmouth

The goalkeeper dives to make a save in the goalmouth.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu vực trước khung thành: "goalmouth" chỉ khu vực ngay trước khung thành trong các môn thể thao như bóng đá, khúc côn cầu, nơi các tình huống ghi bàn thường xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Tiền đạo đã đứngkhu vực trước khung thành, sẵn sàng ghi bàn.)
  • (Hậu vệ đã phá bóng ra khỏi khu vực trước khung thành vừa kịp lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crowd the goalmouth": tập trung nhiều cầu thủkhu vực trước khung thành. (Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ tập trungkhu vực trước khung thành trong các quả đá phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Goalmouth scramble (n): tình huống hỗn loạn trước khung thành. (Đã một tình huống hỗn loạn trước khung thành, nhưng không ai ghi được bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Six-yard box (trong bóng đá): khu vực 5m50, tương tự nhưng nhỏ hơn goalmouth.
  • Penalty area (trong bóng đá): khu vực 16m50, bao gồm goalmouth nhưng rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To clear the goalmouth: dọn dẹp bóng ra khỏi khu vực trước khung thành. (Thủ môn đã dọn dẹp khu vực trước khung thành bằng một đấm mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Goalmouth action: hành động diễn ra trước khung thành. (Trận đấu đầy những hành động trước khung thành, khiến người hâm mộ hồi hộp.)