goaltender
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ môn: "goaltender" là cầu thủ phòng ngự trong các môn thể thao như khúc côn cầu trên băng, bóng đá, bóng vợt, đứng trước khung thành và cố gắng ngăn cản đối phương ghi bàn.
- Vị trí thủ môn: "goaltender" cũng chỉ vị trí phòng thủ trong đội hình, nơi cầu thủ đảm nhận vai trò bảo vệ khung thành.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ môn đã thực hiện một pha cứu thua đáng kinh ngạc trong phút cuối của trận đấu.)
- (Cô ấy là thủ môn chính thức của đội khúc côn cầu trong ba mùa giải.)
- (Huấn luyện viên đã khen ngợi thủ môn vì phản xạ nhanh nhạy của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a goaltender": làm thủ môn, đảm nhận vị trí thủ môn.
- He dreams of becoming a professional goaltender. (Anh ấy mơ ước trở thành một thủ môn chuyên nghiệp.)
- "goaltender's equipment": trang bị của thủ môn (găng tay, mặt nạ, miếng đệm).
- The goaltender's equipment is specially designed for protection. (Trang bị của thủ môn được thiết kế đặc biệt để bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Goalkeeper (danh từ): thủ môn (thường dùng trong bóng đá và khúc côn cầu, đồng nghĩa với "goaltender").
- The goalkeeper saved the penalty kick. (Thủ môn đã cứu được quả phạt đền.)
- Goal tender (danh từ, cách viết khác): thủ môn (ít phổ biến hơn, thường dùng trong khúc côn cầu).
- Goalie (danh từ, thân mật): thủ môn (dạng rút gọn, thân mật của "goaltender").
- The goalie blocked the shot with his stick. (Thủ môn đã chặn cú sút bằng gậy của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Goalkeeper: thủ môn (dùng phổ biến trong bóng đá và khúc côn cầu).
- Netminder: thủ môn (thường dùng trong khúc côn cầu trên băng, nhấn mạnh việc bảo vệ lưới).
- Keeper: thủ môn (dạng rút gọn, thân mật của "goalkeeper").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tend the goal: giữ gôn, làm thủ môn.
- He has been tending the goal for the national team. (Anh ấy đã giữ gôn cho đội tuyển quốc gia.)
- Guard the net: bảo vệ khung thành.
- The goaltender guarded the net fiercely during the shootout. (Thủ môn đã bảo vệ khung thành một cách quyết liệt trong loạt sút luân lưu.)
Thành ngữ liên quan
- Between the pipes: ở vị trí thủ môn (thành ngữ trong khúc côn cầu, "pipes" chỉ khung thành).
- He's the best goaltender between the pipes in the league. (Anh ấy là thủ môn xuất sắc nhất ở vị trí khung thành trong giải đấu.)
- Stand on one's head: chơi xuất sắc, cứu thua liên tục (thành ngữ dùng cho thủ môn).
- The goaltender stood on his head to keep the score tied. (Thủ môn đã chơi xuất sắc để giữ tỷ số hòa.)