goat's wool

/'goutswul/
Học thuật
Thân thiện
goat's wool

A shepherd carefully shears a goat's wool in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật không thật, điều hão huyền: "goat's wool" một thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ một thứ đó hoàn toàn không tồn tại, một điều hư cấu hoặc vô lý, giống như việc lông cừu không thể .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His promise to double our salary was just goat's wool. (Lời hứa tăng gấp đôi lương của anh ta chỉ điều hão huyền.)
    • Don't believe that story; it's pure goat's wool. (Đừng tin câu chuyện đó; hoàn toàn chuyện bịa đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be chasing goat's wool": theo đuổi một thứ viển vông, không tưởng.
    • Investing in that scheme is like chasing goat's wool. (Đầu vào kế hoạch đó chẳng khác nào đuổi theo ảo ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • None: Thành ngữ này thường được sử dụng nguyên bản "goat's wool" không biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Fiction: chuyện hư cấu, điều tưởng tượng.
  • Fabrication: sự bịa đặt, chuyện bịa.
  • Figment of the imagination: sản phẩm của trí tưởng tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Pie in the sky: điều viển vông, hứa hẹn hão huyền (thường về tương lai).
    • Their plan for instant wealth is just pie in the sky. (Kế hoạch làm giàu nhanh chóng của họ chỉ chuyện viển vông.)
  • Wild-goose chase: cuộc truy tìmvọng, không kết quả.
    • Searching for the lost document in this mess is a wild-goose chase. (Tìm kiếm tài liệu bị mất trong đống hỗn độn này một việc làm vô ích.)
goat's wool

A shepherd carefully shears a goat's wool in the spring.

danh từ
  1. vật không thật