goatsucker
Định nghĩa
Danh từ: - Chim cú muỗi (caprimulgid): "goatsucker" là tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Caprimulgidae, thường hoạt động vào lúc hoàng hôn hoặc ban đêm. Chúng có bộ lông màu nâu xám lốm đốm, mắt to, và thức ăn chính là côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Chim cú muỗi nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng vào lúc hoàng hôn.)
- (Nông dân thường nhầm chim cú muỗi với cú vọ vì tập tính hoạt động về đêm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a goatsucker": (thành ngữ hiếm) chỉ một người hoặc vật hoạt động vào ban đêm, hay một người có thói quen kỳ quặc.
- He's a night owl, like a goatsucker, always awake when others sleep. (Anh ấy là người thức khuya, giống như chim cú muỗi, luôn tỉnh táo khi người khác ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Goatsucker (danh từ, không có biến thể phổ biến): tên gọi này bắt nguồn từ truyền thuyết sai lầm rằng loài chim này hút sữa dê vào ban đêm.
- Nightjar (danh từ): tên gọi hiện đại và phổ biến hơn cho cùng một họ chim.
- Caprimulgid (danh từ, tính từ): thuật ngữ khoa học chỉ họ chim này.
Từ đồng nghĩa
- Nightjar: chim cú muỗi, tên gọi chính thức trong ngành điểu học.
- Frogmouth: một họ chim tương tự, nhưng khác biệt về hình thái.
Các cụm từ liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "goatsucker")
Thành ngữ liên quan
- "Goatsucker myth": truyền thuyết sai lầm về loài chim này hút sữa dê, thường dùng để chỉ một niềm tin phổ biến nhưng không có thật.
- The goatsucker myth persisted for centuries before scientists debunked it. (Truyền thuyết về chim cú muỗi kéo dài hàng thế kỷ trước khi các nhà khoa học bác bỏ nó.)