gobble up

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb):
- Ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh nhiều: "gobble up" mô tả hành động ăn một lượng lớn thức ăn một cách vội vàng, thường do đói hoặc thức ăn ngon.
- Tiêu thụ nhanh chóng, sử dụng hết: Ngoài nghĩa đen, "gobble up" còn được dùng để chỉ việc tiêu thụ hoặc sử dụng hết tài nguyên, thời gian, hoặc cơ hội một cách nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đã ăn ngấu nghiến hầu hết bánh sinh nhật.)
  • (Con chó đói đã ăn sạch cả bát thức ăn trong vài giây.)
  • (Công ty đã nuốt chửng toàn bộ thị phần sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gobble up" + tài nguyên: chỉ việc sử dụng hết một cách nhanh chóng.
    • The new project gobbled up all our savings. (Dự án mới đã ngốn hết toàn bộ tiền tiết kiệm của chúng tôi.)
  • "gobble up" + cơ hội: chỉ việc nắm bắt cơ hội một cách tham lam.
    • Investors gobbled up the chance to buy cheap stocks. (Các nhà đầu đã nhanh chóng chớp lấy cơ hội mua cổ phiếu giá rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gobble (động từ): ăn ngấu nghiến (dùng riêng lẻ).
    • He gobbled his lunch. (Anh ấy ăn ngấu nghiến bữa trưa.)
  • Gobble down (động từ cụm): ăn rất nhanh nhiều (tương tự "gobble up").
    • She gobbled down the soup before it got cold. ( ấy ăn súp thật nhanh trước khi nguội.)
Từ đồng nghĩa
  • Devour: ăn ngấu nghiến, nuốt chửng (mạnh hơn, thường mang tính tham lam).
    • The lion devoured its prey. (Con sư tử nuốt chửng con mồi.)
  • Wolf down: ăn vội vàng như sói.
    • He wolfed down his dinner. (Anh ấy ăn vội bữa tối như sói.)
  • Consume: tiêu thụ (trung tính hơn).
    • The fire consumed the entire forest. (Ngọn lửa thiêu rụi toàn bộ khu rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gobble up: (đã giải thíchtrên).
  • Gobble down: ăn nhanh nhiều.
    • Don't gobble down your food; it's bad for digestion. (Đừng ăn vội, không tốt cho tiêu hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • To gobble something up like there's no tomorrow: ăn hoặc tiêu thụ thứ đó một cách vội vàng, như thể không ngày mai.
    • He gobbled up the pizza like there's no tomorrow. (Anh ấy ăn pizza ngấu nghiến như thể không ngày mai.)
gobble up
The children gobble up the pizza at the party.